fanal

Học thuật
Thân thiện
fanal

Le fanal du bateau brille dans la nuit.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đèn hiệu: Một loại đèn tín hiệu, thường dùng trên tàu thủy hoặc xe lửa, để báo hiệu hoặc chiếu sáng.
    • Đèn xách, đèn lồng: Một loại đèn cầm tay, thường tay cầm, dùng để soi sáng khi di chuyển.
    • (Từ ; nghĩa ) Đèn pha: Một loại đèn chiếu sáng mạnh, chóa phản quang (nghĩa này ít dùng trong tiếng Pháp hiện đại).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le fanal du bateau clignote dans la nuit. (Đèn hiệu của con tàu nhấp nháy trong đêm.)
    • Il a pris un fanal pour éclairer le chemin. (Anh ấy cầm một chiếc đèn lồng để soi đường.)
    • Le vieux texte mentionne un fanal puissant. (Văn bản đề cập đến một ngọn đèn pha mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fanal de poupe": Đèn hiệuđuôi tàu.

    • Le fanal de poupe indique la position du navire. (Đèn hiệu đuôi tàu cho biết vị trí của con tàu.)
  • "Fanal de route": Đèn chiếu sáng đường đi (trên phương tiện).

    • Les fanaux de route de la voiture sont très puissants. (Các đèn chiếu đường của xe ô rất mạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Phare (n.m): Hải đăng, đèn pha (nghĩa phổ biến hơn cho "đèn pha" hiện đại).
  • Lanterne (n.f): Đèn lồng, đèn xách (từ đồng nghĩa phổ biến cho nghĩa "đèn lồng").
  • Feu (n.m): Đèn, lửa, đèn tín hiệu (ví dụ: - đèn định vị).
Từ đồng nghĩa
  • Signal lumineux: Tín hiệu ánh sáng.
  • Lampe de poche: Đèn pin (cho nghĩa đèn cầm tay hiện đại).
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • Être le fanal de...: (Nghĩa bóng) Là ngọn đèn dẫn đường, là ánh sáng chỉ lối cho...
    • Son courage est le fanal de notre espoir. (Lòng dũng cảm của anh ấyngọn đèn dẫn đường cho hy vọng của chúng tôi.)
Thành ngữ liên quan
  • Briller comme un fanal: Sáng chói như một ngọn đèn hiệu (dùng để miêu tả thứ đó rất sáng hoặc ai đó rất nổi bật).
    • Ses idées brillent comme un fanal dans cette discussion. (Những ý tưởng của anh ta sáng chói như một ngọn đèn hiệu trong cuộc thảo luận này.)
fanal

Le fanal du bateau brille dans la nuit.

danh từ giống đực
  1. đèn hiệu (ở tàu thủy, xe lửa)
  2. đèn xách, đèn lồng
  3. (từ ; nghĩa ) đèn pha

Từ gần giống