vénal

tính từ
  1. mua được
    • Charge vénale
      chức vụ mua được
  2. mua chuộc được
    • Un homme vénal
      một người mua chuộc được
    • valeur vénale
      (kinh tế) giá tính thành tiền

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "vénal"

vénal
Un homme vénal accepte de l'argent en échange d'une faveur.