vénal
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể mua được bằng tiền, có thể mua chuộc: Chỉ người hoặc vật có thể bị thao túng, kiểm soát hoặc sở hữu thông qua tiền bạc, thường mang nghĩa tiêu cực về sự thiếu nguyên tắc.
- (Kinh tế) Có thể quy đổi thành tiền, có giá trị thị trường: Dùng để chỉ giá trị của một tài sản có thể được xác định hoặc trao đổi bằng tiền trên thị trường.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un politicien vénal est dangereux pour la démocratie. (Một chính trị gia có thể mua chuộc được thì nguy hiểm cho nền dân chủ.)
- Il a un caractère vénal ; il ferait n'importe quoi pour de l'argent. (Anh ta có tính cách hám lợi; anh ta sẽ làm bất cứ điều gì vì tiền.)
- La valeur vénale de cette voiture est estimée à 10 000 euros. (Giá trị thị trường của chiếc xe này được ước tính là 10.000 euro.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Charge vénale": Chức vụ, vị trí có thể mua được (trong lịch sử, chỉ các chức vụ công có thể mua bán).
- Sous l'Ancien Régime, certaines charges publiques étaient vénales. (Dưới thời Chế độ Cũ, một số chức vụ công là có thể mua được.)
"Homme/Femme vénal(e)": Người đàn ông/đàn bà có thể mua chuộc được, người đặt lợi ích vật chất lên trên nguyên tắc.
- Méfie-toi de lui, c'est un homme vénal. (Hãy coi chừng hắn, đó là một kẻ có thể mua chuộc được.)
Biến thể và từ gần giống
- Vénalité (danh từ giống cái): Tính có thể mua chuộc được, tình trạng hám lợi.
- La vénalité de certains journalistes est préoccupante. (Tính ham lợi của một số nhà báo đáng lo ngại.)
Từ đồng nghĩa
- Corruptible: Có thể làm cho tham nhũng, có thể mua chuộc.
- Mercenaire: Vụ lợi, chỉ hành động vì tiền (thường dùng cho người).
- Intéressé: Vị kỷ, chỉ quan tâm đến lợi ích cá nhân, đặc biệt là vật chất.
Từ trái nghĩa
- Désintéressé: Vô tư, không vụ lợi.
- Intègre: Chính trực, liêm khiết.
- Incorruptible: Không thể mua chuộc được.
Lưu ý sử dụng
- Từ "vénal" hầu như luôn mang sắc thái tiêu cực, phê phán khi mô tả con người hoặc hành vi (nghĩa "có thể mua chuộc").
- Trong ngữ cảnh kinh tế ("valeur vénale"), từ này mang nghĩa trung tính, chỉ giá trị bằng tiền trên thị trường của một tài sản.
tính từ
- mua được
- Charge vénalechức vụ mua được
- mua chuộc được
- Un homme vénalmột người mua chuộc được
- valeur vénale(kinh tế) giá tính thành tiền