finale
/fi'nɑ:li/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Ngôn ngữ học) Âm cuối, con chữ cuối (của một từ): Phần âm thanh hoặc chữ cái ở vị trí cuối cùng trong một từ.
- (Thể thao) Trận chung kết: Trận đấu cuối cùng, quyết định, để tìm ra nhà vô địch trong một giải đấu.
- Chương cuối, phần kết: Phần cuối cùng của một tác phẩm (như sách, bản nhạc, chương trình biểu diễn).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La finale de ce mot est muette. (Âm cuối của từ này là âm câm.)
- L'équipe s'est qualifiée pour la finale du championnat. (Đội đã giành quyền vào trận chung kết của giải vô địch.)
- La finale de la symphonie était très émouvante. (Chương cuối của bản giao hưởng rất cảm động.)
Các cách sử dụng nâng cao
"en finale": trong trận chung kết, ở vòng chung kết.
- Ils se rencontreront en finale. (Họ sẽ gặp nhau trong trận chung kết.)
"jouer la finale": thi đấu trận chung kết.
- Notre équipe va jouer la finale samedi prochain. (Đội của chúng tôi sẽ thi đấu trận chung kết vào thứ Bảy tới.)
Biến thể và từ gần giống
Final (tính từ): cuối cùng, chung kết.
- la décision finale (quyết định cuối cùng)
- la phase finale (vòng chung kết)
Finaliste (danh từ): người/vận động viên/đội vào chung kết.
- les deux finalistes du tournoi (hai tay vợt vào chung kết của giải đấu)
Từ đồng nghĩa
- Dernière partie: phần cuối cùng (trong thể thao, nghệ thuật).
- Match décisif: trận đấu quyết định.
- Conclusion: phần kết luận.
Thành ngữ liên quan
- "C'est la finale!": Đó là trận chung kết! (Thường dùng để nhấn mạnh tính chất quyết định của một sự kiện hoặc tình huống).
- Attention, ce dernier point est crucial. C'est la finale! (Chú ý, điểm cuối cùng này rất quan trọng. Nó mang tính quyết định!)
danh từ giống cái
- (ngôn ngữ học) âm cuối, con chữ cuối (của một từ)
- (thể dục thể thao) trận chung kết
- chương cuối