fenil

Học thuật
Thân thiện
fenil

Le fermier monte au fenil pour chercher du foin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Vựa (chứa) cỏ khô, chuồng cỏ: Một không gian, thườngmột phần của trang trại hoặc một tòa nhà riêng, được dùng để cất giữ bảo quản cỏ khô làm thức ăn cho gia súc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le fermier a rempli le fenil avec la récolte de foin. (Người nông dân đã chất đầy vựa cỏ khô với vụ thu hoạch cỏ.)
    • Les vaches attendent que le fermier aille chercher du foin dans le fenil. (Những con đang đợi người nông dân đi lấy cỏ khô từ chuồng cỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Monter au fenil": Lên gác (nơi chứa cỏ). Cụm từ này mô tả hành động đi lên khu vực chứa cỏ, thường nằmtầng trên của một tòa nhà nông trại.
    • Les enfants aiment monter au fenil pour jouer. (Bọn trẻ thích lên gác chứa cỏ để chơi.)
Biến thể từ gần giống
  • Fenière (danh từ giống cái): Một từ ít phổ biến hơn, cũng có nghĩanơi chứa cỏ khô.
  • Grange (danh từ giống cái): Kho thóc, nhà kho lớn trong trang trại (có thể dùng để chứa cỏ khô, nhưng rộng nghĩa hơn).
  • Hangar (danh từ giống đực): Nhà kho, mái che (có thể dùng làm nơi chứa cỏ).
Từ đồng nghĩa
  • Grenier à foin: Gác chứa cỏ khô (cụm từ mô tả nghĩa hơn).
  • Réserve de foin: Kho dự trữ cỏ khô.
fenil

Le fermier monte au fenil pour chercher du foin.

danh từ giống đực
  1. vựa (chứa) cỏ khô, chuồng cỏ

Từ có nhắc đến "fenil"