fancier

/'fænsiə/
Học thuật
Thân thiện
fancier

The pigeon fancier stands in a sunny garden while several birds perch on his arms and shoulders.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người sành sỏi, người đam mê: Một người sự yêu thích, hiểu biết sâu sắc thường sưu tầm một thứ đó cụ thể, đặc biệt một sở thích, thú vui hoặc một giống vật nuôi, cây trồng nào đó.
    • Người nuôi, người chơi ( hiểu biết): Thường dùng để chỉ người nuôi nhân giống chọn lọc các loài động vật hoặc thực vật mục đích sưu tầm, triển lãm hoặc cạnh tranh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He is a pigeon fancier and has won several awards for his birds. (Anh ấy một người nuôi chim bồ câu sành sỏi đã giành được nhiều giải thưởng cho những chú chim của mình.)
    • As a rose fancier, she can identify hundreds of varieties by name. ( một người sành chơi hoa hồng, ấy có thể nhận biết hàng trăm giống loài khác nhau bằng tên.)
    • The local orchid fanciers' club meets monthly to exchange tips. (Câu lạc bộ những người đam mê lan địa phương họp hàng tháng để trao đổi kinh nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A fancier of [something]": Một người sành về/đam mê một thứ đó cụ thể.
    • He's a true fancier of vintage cars. (Anh ấy một người sành sỏi thực thụ về xe ô tô cổ.)
  • "[Animal/Breed] fancier": Người nuôi/người chơi sành về một loài hoặc giống vật nuôi cụ thể.
    • She is a well-known dog fancier, specializing in terriers. ( ấy một người nuôi chó nổi tiếng, chuyên về giống chó sục.)
Biến thể từ gần giống
  • Fancy (động từ): Thích, mơ tưởng, tưởng tượng. (Lưu ý: Đây từ gốc, nhưng nghĩa khác biệt đáng kể).
    • Do you fancy a cup of tea? (Bạn thích một tách trà không?)
  • Fancy (tính từ): Cầu kỳ, phức tạp, trang trí.
    • She wore a fancy dress to the party. ( ấy mặc một chiếc váy cầu kỳ đến bữa tiệc.)
Từ đồng nghĩa
  • Enthusiast: Người nhiệt thành, người say mê.
  • Connoisseur: Người sành sỏi, người am hiểu (thường về nghệ thuật, đồ ăn thức uống).
  • Aficionado: Người hâm mộ cuồng nhiệt, người sành điệu.
  • Hobbyist: Người sở thích, người chơi sở thích.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "fancier")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "fancier")

fancier

The pigeon fancier stands in a sunny garden while several birds perch on his arms and shoulders.

danh từ
  1. người sành; người thích chơi
    • a flower fancier
      người sành hoa; người thích chơi hoa

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "fancier"