enthusiast
/in'θju:ziæst/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người say mê, người nhiệt thành: Một người có sự quan tâm, yêu thích và nhiệt tình rất lớn đối với một hoạt động, chủ đề, sở thích hoặc lĩnh vực cụ thể nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He is a photography enthusiast and owns several cameras. (Anh ấy là một người say mê nhiếp ảnh và sở hữu nhiều máy ảnh.)
- The club is full of car enthusiasts who meet every weekend. (Câu lạc bộ có đầy những người đam mê xe hơi, họ gặp nhau vào mỗi cuối tuần.)
- As a music enthusiast, she attends every concert in town. (Là một người say mê âm nhạc, cô ấy tham dự mọi buổi hòa nhạc trong thị trấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A self-proclaimed enthusiast": Một người tự nhận mình là người say mê.
- He is a self-proclaimed history enthusiast and reads about it daily. (Anh ấy tự nhận mình là người say mê lịch sử và đọc về nó hàng ngày.)
"Avid enthusiast": Người say mê cuồng nhiệt.
- She is an avid gardening enthusiast, spending hours in her yard. (Cô ấy là một người say mê làm vườn cuồng nhiệt, dành hàng giờ trong sân nhà.)
Biến thể và từ gần giống
Enthusiastic (tính từ): đầy nhiệt tình, hăng hái.
- The team gave an enthusiastic response to the new plan. (Đội ngũ đã đưa ra phản hồi đầy nhiệt tình với kế hoạch mới.)
Enthusiasm (danh từ): sự nhiệt tình, sự say mê.
- Her enthusiasm for the project is contagious. (Sự nhiệt tình của cô ấy dành cho dự án rất dễ lây lan.)
Từ đồng nghĩa
- Aficionado: người sành sỏi, người hâm mộ cuồng nhiệt (thường dùng cho nghệ thuật, thể thao).
- Devotee: người tận tụy, người hâm mộ trung thành.
- Fan: người hâm mộ (thông dụng hơn, có thể ít chuyên sâu hơn "enthusiast").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "enthusiast" là danh từ, không có phrasal verb đi kèm trực tiếp. Các phrasal verb thường liên quan đến động từ "enthuse".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "enthusiast".)
danh từ
- người hăng hái, người có nhiệt tình; người say mê
- a music enthusiastngười say mê âm nhạc