fanion

danh từ giống đực
  1. cờ, cờ hiệu
    • Fanion de commandement
      cờ lệnh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "fanion"

Từ có nhắc đến "fanion"

fanion
Le fanion flotte au sommet du mât du petit bateau.