fanon
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Động vật học) Yếm: Một mảnh da lỏng lẻo, thường có lông, treo dưới cổ của một số loài động vật như bò hoặc gà tây.
- (Động vật học) Tấm lược ở mồm cá voi: Các tấm sừng mọc từ hàm trên của cá voi tấm sừng (như cá voi xanh, cá voi lưng gù), dùng để lọc thức ăn từ nước.
- Túm lông mắt cá (ở chân ngựa): Phần lông dài mọc ở phía sau mắt cá chân của ngựa.
- (Số nhiều: 'fanons') Dải mũ (ở mũ giám mục): Hai dải vải treo ở phía sau mũ của một giám mục trong nghi lễ của Giáo hội Công giáo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le taureau avait un fanon imposant. (Con bò đực có một cái yếm rất to.)
- Les fanons de la baleine filtrent le krill de l'eau. (Các tấm lược của cá voi lọc nhuyễn thể từ nước.)
- Ce cheval a de beaux fanons aux pattes. (Con ngựa này có những túm lông mắt cá chân đẹp.)
- Les fanons de la mitre de l'évêque étaient brodés. (Những dải mũ trên mũ của vị giám mục được thêu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fanon de baleine": Cụm từ chuyên ngành để chỉ tấm lược cá voi một cách rõ ràng, tránh nhầm lẫn với các nghĩa khác.
- La chasse à la baleine pour son fanon est maintenant réglementée. (Việc săn cá voi để lấy tấm lược của nó hiện nay đã được quy định chặt chẽ.)
Biến thể và từ gần giống
- Fanons (n.m.pl): Dạng số nhiều của 'fanon', thường dùng cho nghĩa "dải mũ của giám mục".
- Jabot (n.m): Diềm xếp (trang phục), cũng có thể chỉ yếm (ở chim).
- Barbichette (n.f): Lông cằm (ở dê, cừu).
Từ đồng nghĩa
- Pour le cou (yếm): Pli cutané, peau pendante (nếp gấp da, da treo).
- Pour la baleine (tấm lược): Lames cornées (các tấm sừng).
- Pour le cheval (túm lông): Poils du paturon (lông ở móng chân ngựa).
danh từ giống đực
- (động vật học) yếm (bò, gà tây...)
- (động vật học) tấm lược ở mồm cá voi
- túm lông mắt cá (ở chân ngựa)
- (số nhiều) dải mũ (ở mũ giám mục)