venin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Nọc độc: Chất lỏng độc hại do một số loài động vật (như rắn, bọ cạp, nhện) tiết ra, thường được truyền qua vết cắn hoặc vết chích.
- Sự độc địa, sự ác độc: Nghĩa bóng, chỉ sự cay độc, ác ý trong lời nói hoặc thái độ của con người.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen (nọc độc):
- Le venin de serpent est très dangereux. (Nọc rắn rất nguy hiểm.)
- Le venin de certains insectes peut provoquer une réaction allergique. (Nọc của một số loài côn trùng có thể gây ra phản ứng dị ứng.)
Nghĩa bóng (sự ác độc):
- Il a répondu avec un venin dans la voix. (Anh ta đã trả lời với một giọng điệu đầy ác ý.)
- Ses paroles étaient pleines de venin. (Lời nói của cô ta đầy chất độc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "jeter son venin" / "cracher son venin": Tuôn ra những lời lẽ ác độc, thường trong cơn giận dữ.
- Lors de la dispute, il a craché tout son venin. (Trong cuộc cãi vã, anh ta đã tuôn ra hết những lời ác độc.)
Biến thể và từ gần giống
Venimeux/Venimeuse (tính từ): Có nọc độc; độc địa, ác độc.
- Un serpent venimeux. (Một con rắn độc.)
- Une remarque venimeuse. (Một nhận xét độc địa.)
Envenimer (động từ): Làm nhiễm độc; làm trầm trọng thêm (một tình huống, cuộc tranh cãi).
- La blessure a été envenimée. (Vết thương đã bị nhiễm độc.)
- Ses propos ont envenimé le débat. (Những lời nói của anh ta đã làm cho cuộc tranh luận thêm căng thẳng.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa đen: Poison (chất độc), toxine (chất độc tố).
- Nghĩa bóng: Méchanceté (sự ác ý), rancœur (sự hằn học), fiel (mật đắng, sự cay độc).
Thành ngữ liên quan
- Avoir du venin dans la plume: Viết với một ngòi bút đầy ác ý, châm chọc.
- Ce critique a toujours du venin dans la plume. (Nhà phê bình này luôn viết với một ngòi bút đầy châm chọc.)
danh từ giống đực
- nọc độc, nọc
- Venin de serpentnọc rắn
- sự độc địa, sự ác độc
- Le venin de la calomniesự ác độc của sự vu khống
- jeter son venin, cracher son venintuôn ra những lời ác độc trong cơn giận dữ