fanner
/'fænə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người quạt: "fanner" chỉ một người thực hiện hành động quạt, thường là quạt tay để tạo ra gió hoặc làm mát.
- Cái quạt thóc: "fanner" cũng có thể chỉ một công cụ, dụng cụ dùng để quạt thóc, tách hạt lúa khỏi trấu bằng cách tạo luồng gió.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In the old days, a fanner would sit and fan the royal family. (Ngày xưa, một người quạt sẽ ngồi và quạt cho gia đình hoàng gia.)
- The farmer used a traditional fanner to clean the rice. (Người nông dân đã dùng một cái quạt thóc truyền thống để làm sạch gạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a skilled fanner": một người quạt lành nghề.
- He was known as a skilled fanner who could create a steady breeze. (Ông ấy được biết đến như một người quạt lành nghề có thể tạo ra một luồng gió đều đặn.)
Biến thể và từ gần giống
- Fan (động từ): quạt.
- She fanned herself with a magazine. (Cô ấy tự quạt mình bằng một cuốn tạp chí.)
- Fan (danh từ): cái quạt (nói chung); người hâm mộ.
- She bought an electric fan. (Cô ấy đã mua một cái quạt điện.)
- He is a big fan of that singer. (Anh ấy là một người hâm mộ lớn của ca sĩ đó.)
Từ đồng nghĩa
- Winnower (n): người hoặc dụng cụ quạt thóc, sàng gạo (nghĩa chuyên biệt hơn, thường dùng trong nông nghiệp).
danh từ
- người quạt
- cái quạt thóc