winner

/'win /
Học thuật
Thân thiện
winner

The winner stands on the podium holding a gold medal.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người thắng cuộc, người chiến thắng: Người hoặc đội giành được chiến thắng trong một cuộc thi, trận đấu, hoặc cuộc cạnh tranh.
    • Người thành công: Người đạt được thành công đáng kể trong một lĩnh vực nào đó của cuộc sống.
    • Vật/Điều chiến thắng: Thứ dẫn đến hoặc đảm bảo chiến thắng ( dụ: một nước đi trong cờ, một ý tưởng).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The winner of the race will receive a gold medal. (Người thắng cuộc trong cuộc đua sẽ nhận được huy chương vàng.)
    • She is a born winner in the business world. ( ấy một người thành công bẩm sinh trong thế giới kinh doanh.)
    • That last move was the winner in the chess game. (Nước đi cuối cùng đó nước đi quyết định thắng lợi trong ván cờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be a winner": một người thành công, phẩm chất của người chiến thắng.

    • With that positive attitude, you're a real winner. (Với thái độ tích cực đó, bạn thực sự một người chiến thắng.)
  • "Winner takes all": Người thắng cuộc giành lấy tất cả (thường dùng trong các cuộc thi hoặc thỏa thuận phần thưởng chỉ dành cho người về nhất).

    • It's a winner-takes-all tournament, so the stakes are very high. (Đó một giải đấu theo kiểu người thắng cuộc giành lấy tất cả, nên cược rất cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Win (động từ): chiến thắng, giành chiến thắng.

    • Our team hopes to win the championship. (Đội của chúng tôi hy vọng sẽ giành chứcđịch.)
  • Winning (tính từ): chiến thắng; (danh từ) sự chiến thắng.

    • She gave me a winning smile. ( ấy dành cho tôi một nụ cười chiến thắng/quyến rũ.)
Từ đồng nghĩa
  • Champion: nhàđịch.
  • Victor: người chiến thắng (trang trọng hơn, thường dùng trong chiến tranh hoặc cuộc đấu).
  • Success: người thành công.
Từ trái nghĩa
  • Loser: người thua cuộc.
  • Failure: người thất bại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với danh từ "winner". Các cụm từ thường liên quan đến động từ "win".)

Thành ngữ liên quan
  • Find a winner: Tìm thấy một ý tưởng hay, một thứ thành công.

    • I think this new recipe is a real winner. (Tôi nghĩ công thức mới này thực sự một ý tưởng tuyệt vời.)
  • On a winning streak: Đang trong chuỗi thắng lợi liên tiếp.

    • The team is on a winning streak of five games. (Đội đang chuỗi thắng lợi năm trận liên tiếp.)
winner

The winner stands on the podium holding a gold medal.

danh từ
  1. người được cuộc, người thắng; con vật thắng trong cuộc đua (ngựa...)

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "winner"

Từ có nhắc đến "winner"