winner

/'win /
danh từ
  1. người được cuộc, người thắng; con vật thắng trong cuộc đua (ngựa...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "winner"

Từ có nhắc đến "winner"

winner
The winner stands on the podium holding a gold medal.