fantasia
/fæn'teizjə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khúc phóng túng: Một tác phẩm âm nhạc có hình thức tự do, thường dựa trên một hoặc nhiều giai điệu có sẵn và cho phép người soạn nhạc hoặc người biểu diễn thể hiện sự sáng tạo, tưởng tượng của mình. Nó không tuân theo một cấu trúc nghiêm ngặt như sonata hoặc fugue.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tchaikovsky's "Fantasia" for orchestra is a beautiful and imaginative work. (Bản "Fantasia" dành cho dàn nhạc của Tchaikovsky là một tác phẩm đẹp và giàu trí tưởng tượng.)
- The pianist performed a fantasia based on themes from popular folk songs. (Nghệ sĩ dương cầm đã trình diễn một khúc phóng túng dựa trên các chủ đề từ những bài dân ca nổi tiếng.)
- In the concert, the fantasia allowed the musician great freedom of expression. (Trong buổi hòa nhạc, khúc phóng túng cho phép nhạc sĩ có sự tự do thể hiện rất lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fantasia" có thể được dùng như một tiêu đề cho các tác phẩm âm nhạc cụ thể, thường kết hợp với tên của nhà soạn nhạc hoặc chủ đề chính.
- Mozart's Fantasia in D minor is a famous piece for piano. (Bản Fantasia cung Rê thứ của Mozart là một tác phẩm nổi tiếng cho piano.)
- Trong bối cảnh thảo luận về âm nhạc, "fantasia" có thể nhấn mạnh vào khía cạnh mộng mơ, tưởng tượng hoặc không theo quy tắc của tác phẩm.
- The composition is more of a fantasia than a structured symphony. (Bản nhạc này giống một khúc phóng túng hơn là một bản giao hưởng có cấu trúc.)
Biến thể và từ gần giống
- Fantasy (Danh từ, tiếng Anh): Có nghĩa gốc là "sự tưởng tượng", "ảo tưởng". Trong âm nhạc, "fantasy" đôi khi được dùng thay thế cho "fantasia" với ý nghĩa tương tự.
- Capriccio (Danh từ, âm nhạc): Một dạng tác phẩm âm nhạc sống động và tự do, tương tự như fantasia.
- Rhapsody (Danh từ, âm nhạc): Một tác phẩm âm nhạc dài, tràn đầy cảm xúc và thường dựa trên các chủ đề dân tộc, có sự tự do biểu đạt tương tự fantasia.
Từ đồng nghĩa
- Musical improvisation (sự ứng tác âm nhạc): Mặc dù không hoàn toàn giống nhau (fantasia thường được soạn sẵn), nhưng cả hai đều chia sẻ đặc tính tự do và không bị gò bó bởi hình thức nghiêm ngặt.
- Free-form composition (tác phẩm theo hình thức tự do): Cụm từ mô tả chung cho các sáng tác âm nhạc không theo cấu trúc cố định.
Thành ngữ liên quan
- Flight of fancy/fantasy: (Chuyến bay của trí tưởng tượng) - Một thành ngữ chỉ ý tưởng rất sáng tạo hoặc không thực tế. Tinh thần sáng tạo này có liên hệ với bản chất của một fantasia trong âm nhạc.
- His new symphony is a true flight of fancy. (Bản giao hưởng mới của ông ấy thực sự là một chuyến bay của trí tưởng tượng.)
danh từ
- (âm nhạc) khúc phóng túng