fantasy
/'fæntəsi/ Cách viết khác : (phantasy) /'fæntəsi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự tưởng tượng, khả năng tưởng tượng: Khả năng tạo ra những hình ảnh, ý tưởng hoặc kịch bản trong tâm trí, không bị giới hạn bởi thực tế.
- Điều tưởng tượng, ảo tưởng: Một ý nghĩ, hình ảnh hoặc kịch bản cụ thể được tạo ra bởi trí tưởng tượng, thường là kỳ lạ, lý tưởng hoặc không có thật.
- Thể loại giả tưởng: Một thể loại văn học, điện ảnh hoặc nghệ thuật có yếu tố kỳ ảo, phép thuật hoặc những thế giới không tồn tại trong thực tế.
Động từ:
- Tưởng tượng, mơ mộng viển vông: Hành động tạo ra hoặc thả mình vào những suy nghĩ, kịch bản tưởng tượng, thường để giải trí hoặc trốn tránh thực tế.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Children often live in a world of fantasy. (Trẻ em thường sống trong một thế giới của sự tưởng tượng.)
- His story is pure fantasy; none of it is true. (Câu chuyện của anh ta là ảo tưởng thuần túy; không có phần nào là thật cả.)
- I love reading fantasy novels about dragons and wizards. (Tôi thích đọc tiểu thuyết giả tưởng về rồng và pháp sư.)
Động từ:
- He often fantasizes about becoming a famous actor. (Anh ấy thường tưởng tượng về việc trở thành một diễn viên nổi tiếng.)
- Don't just fantasize; take action to achieve your goals. (Đừng chỉ mơ mộng viển vông; hãy hành động để đạt được mục tiêu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To live in a fantasy world": Sống trong thế giới ảo tưởng, không đối mặt với thực tế.
- You need to stop living in a fantasy world and deal with your problems. (Bạn cần ngừng sống trong thế giới ảo tưởng và giải quyết các vấn đề của mình.)
"Fantasy football/baseball": Một trò chơi trực tuyến nơi người chơi xây dựng và quản lý đội thể thao ảo dựa trên thành tích thực tế của các vận động viên.
- He spends hours each week managing his fantasy football team. (Anh ấy dành hàng giờ mỗi tuần để quản lý đội bóng đá ảo của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Fantastical (adj): (từ cũ, ít dùng) có tính chất kỳ ảo, tưởng tượng.
- Fantasia (n): (trong âm nhạc) một tác phẩm có hình thức tự do, dựa trên trí tưởng tượng của người soạn nhạc.
- Fantasy còn có cách viết cổ là phantasy.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ:
- Imagination: Trí tưởng tượng.
- Daydream: Giấc mơ giữa ban ngày, mộng tưởng.
- Illusion: Ảo tưởng, ảo giác.
- Động từ:
- Daydream: Mơ mộng.
- Imagine: Tưởng tượng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Fantasy about (something/someone): Tưởng tượng, mơ tưởng về điều gì/ai đó.
- She often fantasizes about traveling the world. (Cô ấy thường mơ tưởng về việc du lịch vòng quanh thế giới.)
Thành ngữ liên quan
- A flight of fantasy: Một chuỗi ý tưởng tưởng tượng bay bổng, xa rời thực tế.
- His plan to build a castle in the sky was just a flight of fantasy. (Kế hoạch xây lâu đài trên không của anh ta chỉ là một mớ tưởng tượng viển vông.)
danh từ
- khả năng tưởng tượng; hình ảnh tưởng tượng
- sự trang trí quái dị; hình trang trí kỳ lạ
- ý nghĩ kỳ quặc
- (âm nhạc) (như) fantasia