fantasia

/fæn'teizjə/
Học thuật
Thân thiện
fantasia

Une cavalière exécute une fantasia lors d'une fête traditionnelle.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Một màn trình diễn kỹ năng cưỡi ngựa múa súng: "fantasia" là một môn biểu diễn truyền thống, thường thấyBắc Phi, trong đó các kỵ phi nước đại trên lưng ngựa bắn súng trường lên trời theo nhịp điệu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La fantasia est un spectacle équestre impressionnant. (Fantasiamột màn trình diễn cưỡi ngựa đầy ấn tượng.)
    • Nous avons assisté à une fantasia pendant le festival. (Chúng tôi đã xem một màn fantasia trong lễ hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "une fantasia traditionnelle": một màn fantasia truyền thống.
    • Les tribus organisent des fantasias traditionnelles pour célébrer. (Các bộ lạc tổ chức những màn fantasia truyền thống để ăn mừng.)
Biến thể từ gần giống
  • Fantaisie (danh từ giống cái): sự tưởng tượng, sự phóng túng; thể loại âm nhạc fantasia.
    • Ce morceau de musique est une fantaisie pour piano. (Bản nhạc nàymột khúc fantasia cho piano.)
Từ đồng nghĩa
  • Spectacle équestre: màn trình diễn cưỡi ngựa.
  • Carrousel (trong một số ngữ cảnh): cuộc diễu hành hoặc trình diễn trên ngựa.
Lưu ý
  • Từ "fantasia" trong tiếng Pháp, với nghĩa này, là một danh từ mượn trực tiếp. không nên bị nhầm lẫn với từ "fantaisie" (sự tưởng tượng, sự tự do sáng tạo) mặc dù nguồn gốc từ gốc giống nhau.
  • Nghĩa chính phổ biến nhất của "fantasia" trong tiếng Phápđể chỉ môn biểu diễn truyền thống này, khác với nghĩa thông thường của từ "fantasy" trong tiếng Anh.
fantasia

Une cavalière exécute une fantasia lors d'une fête traditionnelle.

danh từ giống cái
  1. trò fantazia (múa súng trên mình ngựa)

Từ gần giống