fantaisie

Học thuật
Thân thiện
fantaisie

L'artiste dessine un paysage de fantaisie avec des arbres aux feuilles bleues.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:

    • Sự tưởng tượng, trí tưởng tượng: Khả năng tạo ra những hình ảnh, ý tưởng trong tâm trí không dựa trên thực tế hiện tại.
    • Ý ngông, tính ngông, cuồng tưởng: Một ý muốn, hành vi kỳ quặc, bất thường hoặc khó đoán.
    • Nét độc đáo (trong hành vi, phong cách): Tính cách hoặc phong cách sáng tạo, không theo khuôn mẫu thông thường.
    • Sở thích riêng, ý thích cá nhân: Điều một người ưa thích hoặc muốn làm theo ý mình.
    • (Âm nhạc) Khúc phóng túng: Một tác phẩm âm nhạc hình thức tự do, giàu tính sáng tạo.
    • (Văn học) Bài phóng tác: Một tác phẩm văn học được sáng tạo tự do, không tuân theo quy tắc nghiêm ngặt.
  2. Tính từ (luôn đứng sau danh từ):

    • Bịa ra, không thật: Được tạo ra từ trí tưởng tượng, không dựa trên sự thật.
    • Khác thường, kiểu lạ, đặc biệt: kiểu dáng, hình thức không theo mẫu thông thường hoặc chất lượng đặc biệt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Laisser libre cours à sa fantaisie. (Thả trôi theo trí tưởng tượng của mình.)
    • Il a des fantaisies coûteuses. (Anh ta những ý ngông tốn kém.)
    • Un artiste plein de fantaisie. (Một nghệ sĩ đầy nét độc đáo.)
    • Vivre selon sa propre fantaisie. (Sống theo sở thích riêng của mình.)
    • Écouter une fantaisie pour piano. (Nghe một khúc phóng túng cho piano.)
  • Tính từ (trong cụm từ):

    • Une histoire de fantaisie. (Một câu chuyện bịa đặt.)
    • Des bijoux de fantaisie. (Những món trang sức kiểu lạ/đặc biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • sa fantaisie" / "À sa guise": Theo ý thích, theo sở thích riêng của ai đó.

    • Il agit à sa fantaisie. (Anh ta hành động theo ý thích của mình.)
  • "Se plier aux fantaisies de quelqu'un": Chiều theo những ý ngông, ý thích bất chợt của ai.

    • Il est fatigué de se plier aux fantaisies de son patron. (Anh ấy mệt mỏi phải chiều theo những ý ngông của ông chủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Fantaisiste (tính từ): tính chất tưởng tượng, hư cấu; kỳ quặc, lập dị.

    • Un récit fantaisiste. (Một câu chuyện hư cấu.)
    • Un personnage fantaisiste. (Một nhân vật lập dị.)
  • Fantaisiste (danh từ): Người tính cách lập dị, người hay có ý ngông; (nghệ thuật) nghệ sĩ biểu diễn các tiết mục hài hước, tếu táo.

Từ đồng nghĩa
  • Imagination: trí tưởng tượng.
  • Caprice: ý muốn nhất thời, tính đồng bóng.
  • Originalité: tính độc đáo.
  • Lubie: ý thích nhất thời, ý ngông.
Thành ngữ liên quan
  • "De pure fantaisie": Hoàn toàn do tưởng tượng, bịa đặt.

    • Ces accusations sont de pure fantaisie. (Những lời buộc tội đó hoàn toànbịa đặt.)
  • "Avoir des fantaisies": những ý muốn kỳ quặc, đỏng đảnh.

    • Le chat a des fantaisies alimentaires. (Con mèo những ý thích kỳ quặc về đồ ăn.)
fantaisie

L'artiste dessine un paysage de fantaisie avec des arbres aux feuilles bleues.

danh từ giống cái
  1. sự tưởng tượng
    • Dessin de fantaisie
      bức vẽ tưởng tượng
  2. ý ngông; cái ngông; tính ngông; cuồng tưởng
    • Se plier aux fantaisies de quelqu'un
      chiều theo ý ngông của ai
  3. nét độc đáo (trong hành vi)
    • Elle est pleine de fantaisie
      cô ta rất nhiều nét độc đáo
  4. sở thích riêng
    • Vivre à sa fantaisie
      sống theo sở thích riêng của mình
  5. (âm nhạc) khúc phóng túng
  6. (văn học) bài phóng tác
    • de fantaisie
      bịa ra
    • Nom de fantaisie
      tên bịa ra
    • Robe de fantaisie
      áo dài kiểu lạ
    • Pain de fantaisie
      bánh mì đặc biệt (loại tốt, không bán theo cân)

Từ trái nghĩa

Từ gần giống