fantaisie
L'artiste dessine un paysage de fantaisie avec des arbres aux feuilles bleues.
Danh từ giống cái:
- Sự tưởng tượng, trí tưởng tượng: Khả năng tạo ra những hình ảnh, ý tưởng trong tâm trí không dựa trên thực tế hiện tại.
- Ý ngông, tính ngông, cuồng tưởng: Một ý muốn, hành vi kỳ quặc, bất thường hoặc khó đoán.
- Nét độc đáo (trong hành vi, phong cách): Tính cách hoặc phong cách sáng tạo, không theo khuôn mẫu thông thường.
- Sở thích riêng, ý thích cá nhân: Điều mà một người ưa thích hoặc muốn làm theo ý mình.
- (Âm nhạc) Khúc phóng túng: Một tác phẩm âm nhạc có hình thức tự do, giàu tính sáng tạo.
- (Văn học) Bài phóng tác: Một tác phẩm văn học được sáng tạo tự do, không tuân theo quy tắc nghiêm ngặt.
Tính từ (luôn đứng sau danh từ):
- Bịa ra, không có thật: Được tạo ra từ trí tưởng tượng, không dựa trên sự thật.
- Khác thường, kiểu lạ, đặc biệt: Có kiểu dáng, hình thức không theo mẫu thông thường hoặc có chất lượng đặc biệt.
Danh từ:
- Laisser libre cours à sa fantaisie. (Thả trôi theo trí tưởng tượng của mình.)
- Il a des fantaisies coûteuses. (Anh ta có những ý ngông tốn kém.)
- Un artiste plein de fantaisie. (Một nghệ sĩ đầy nét độc đáo.)
- Vivre selon sa propre fantaisie. (Sống theo sở thích riêng của mình.)
- Écouter une fantaisie pour piano. (Nghe một khúc phóng túng cho piano.)
Tính từ (trong cụm từ):
- Une histoire de fantaisie. (Một câu chuyện bịa đặt.)
- Des bijoux de fantaisie. (Những món trang sức kiểu lạ/đặc biệt.)
"À sa fantaisie" / "À sa guise": Theo ý thích, theo sở thích riêng của ai đó.
- Il agit à sa fantaisie. (Anh ta hành động theo ý thích của mình.)
"Se plier aux fantaisies de quelqu'un": Chiều theo những ý ngông, ý thích bất chợt của ai.
- Il est fatigué de se plier aux fantaisies de son patron. (Anh ấy mệt mỏi vì phải chiều theo những ý ngông của ông chủ.)
Fantaisiste (tính từ): Có tính chất tưởng tượng, hư cấu; kỳ quặc, lập dị.
- Un récit fantaisiste. (Một câu chuyện hư cấu.)
- Un personnage fantaisiste. (Một nhân vật lập dị.)
Fantaisiste (danh từ): Người có tính cách lập dị, người hay có ý ngông; (nghệ thuật) nghệ sĩ biểu diễn các tiết mục hài hước, tếu táo.
- Imagination: trí tưởng tượng.
- Caprice: ý muốn nhất thời, tính đồng bóng.
- Originalité: tính độc đáo.
- Lubie: ý thích nhất thời, ý ngông.
"De pure fantaisie": Hoàn toàn do tưởng tượng, bịa đặt.
- Ces accusations sont de pure fantaisie. (Những lời buộc tội đó hoàn toàn là bịa đặt.)
"Avoir des fantaisies": Có những ý muốn kỳ quặc, đỏng đảnh.
- Le chat a des fantaisies alimentaires. (Con mèo có những ý thích kỳ quặc về đồ ăn.)
L'artiste dessine un paysage de fantaisie avec des arbres aux feuilles bleues.
- sự tưởng tượng
- Dessin de fantaisiebức vẽ tưởng tượng
- ý ngông; cái ngông; tính ngông; cuồng tưởng
- Se plier aux fantaisies de quelqu'unchiều theo ý ngông của ai
- nét độc đáo (trong hành vi)
- Elle est pleine de fantaisiecô ta có rất nhiều nét độc đáo
- sở thích riêng
- Vivre à sa fantaisiesống theo sở thích riêng của mình
- (âm nhạc) khúc phóng túng
- (văn học) bài phóng tác
- de fantaisiebịa ra
- Nom de fantaisietên bịa ra
- Robe de fantaisieáo dài kiểu lạ
- Pain de fantaisiebánh mì đặc biệt (loại tốt, không bán theo cân)