fanatisme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự cuồng tín: Thái độ hoặc hành vi thể hiện sự tin tưởng, nhiệt thành quá mức và thiếu suy xét đối với một niềm tin, tôn giáo, chính trị hoặc lý tưởng nào đó, thường dẫn đến việc không khoan dung với những quan điểm khác.
- Sự thán phục cuồng nhiệt: Sự ngưỡng mộ, hâm mộ quá mức và thiếu cân nhắc đối với một người, một nhóm người hoặc một ý tưởng.
Ví dụ sử dụng
- (Sự cuồng tín tôn giáo có thể dẫn đến sự không khoan dung và bạo lực.)
- (Sự cuồng nhiệt của anh ấy dành cho ca sĩ này thúc đẩy anh sưu tầm tất cả đĩa nhạc của người đó.)
- (Cần phân biệt giữa đam mê và sự cuồng tín.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Basculer dans le fanatisme": Rơi vào trạng thái cuồng tín.
- Ses opinions radicales l'ont fait basculer dans le fanatisme. (Những quan điểm cực đoan của anh ta đã khiến anh ta rơi vào trạng thái cuồng tín.)
- "Fanatisme idéologique": Chủ nghĩa cuồng tín về hệ tư tưởng.
- Le fanatisme idéologique aveugle souvent la raison. (Chủ nghĩa cuồng tín về hệ tư tưởng thường làm mù quáng lý trí.)
Biến thể và từ gần giống
- Fanatique (adj/n): (người) cuồng tín.
- Un supporter fanatique. (Một cổ động viên cuồng nhiệt.)
- Fanatiser (v): Làm cho trở nên cuồng tín, kích động lòng cuồng tín.
- Ce discours cherche à fanatiser les masses. (Bài diễn văn này tìm cách kích động sự cuồng tín của quần chúng.)
Từ đồng nghĩa
- Intolérance: Sự không khoan dung.
- Extrémisme: Chủ nghĩa cực đoan.
- Zèle excessif: Sự nhiệt thành quá mức.
- Idolâtrie: Sự tôn sùng, sự thờ phụng (theo nghĩa bóng).
Từ trái nghĩa
- Tolérance: Sự khoan dung.
- Modération: Sự điều độ, sự ôn hòa.
- Scepticisme: Chủ nghĩa hoài nghi.
- Indifférence: Sự thờ ơ, sự lãnh đạm.
danh từ giống đực
- sự cuồng tín
- sự thán phục cuồng nhiệt