fantasque
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ngông cuồng, đồng bóng: Chỉ tính cách thất thường, khó đoán, hành động theo những ý thích kỳ quặc và bất chợt.
- Kỳ dị, kỳ khôi: Dùng để miêu tả những thứ có vẻ ngoài hoặc đặc điểm lạ lùng, khác thường, đôi khi đến mức buồn cười.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il a un caractère fantasque. (Anh ấy có tính cách đồng bóng.)
- Une idée fantasque lui a traversé l'esprit. (Một ý tưởng ngông cuồng chợt lướt qua tâm trí anh ta.)
- L'architecture de ce bâtiment est vraiment fantasque. (Kiến trúc của tòa nhà này thật sự kỳ dị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Esprit fantasque": tinh thần/trí óc kỳ quặc, đồng bóng.
- Elle est connue pour son esprit fantasque et créatif. (Cô ấy nổi tiếng vì tinh thần đồng bóng và sáng tạo.)
- "Comportement fantasque": hành vi thất thường, kỳ cục.
- Le comportement fantasque de l'artiste surprend toujours le public. (Hành vi kỳ cục của nghệ sĩ luôn làm công chúng ngạc nhiên.)
Biến thể và từ gần giống
- Fantasquement (trạng từ): một cách kỳ dị, đồng bóng.
- Il est habillé fantasquement. (Anh ta ăn mặc một cách kỳ dị.)
- Fantasquerie (danh từ giống cái): tính đồng bóng, hành động kỳ quặc.
- Ses fantasqueries amusaient tout le monde. (Những hành động kỳ quặc của anh ta làm mọi người buồn cười.)
Từ đồng nghĩa
- Capricieux: thất thường, đồng bóng.
- Bizarre: kỳ lạ, lập dị.
- Excentrique: lập dị, khác thường.
Từ trái nghĩa
- Raisonnable: hợp lý, biết điều.
- Sage: ngoan ngoãn, đứng đắn.
- Conventionnel: theo thông lệ, thông thường.
Thành ngữ liên quan
- "Avoir des lubies fantasques": có những ý thích bất chợt và kỳ quặc.
- Le vieux professeur avait des lubies fantasques. (Vị giáo sư già có những ý thích bất chợt kỳ quặc.)
tính từ
- ngông cuồng, đồng bóng
- Humeur fantasquetính đồng bóng
- (văn học) kỳ dị, kỳ khôi
- Costume fantasquey phục kỳ khôi