fantoche

Học thuật
Thân thiện
fantoche

Un enfant fait danser un fantoche sur une petite scène.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Con rối, bù nhìn: Một con rối được điều khiển bằng dây hoặc tay, thường dùng trong các buổi biểu diễn múa rối. Nghĩa bóng chỉ một người hoặc tổ chức không quyền lực thực sự, chỉcông cụ của người khác.
  2. Tính từ:

    • Bù nhìn, bị giật dây: Dùng để mô tả một chính phủ, chế độ hoặc cá nhân chỉ tồn tại trên danh nghĩa, thực chất bị kiểm soát bởi một thế lực bên ngoài hoặc bên trong.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Les enfants regardaient un spectacle de fantoches. (Bọn trẻ đang xem một buổi biểu diễn múa rối.)
    • Ce dirigeant n'est qu'un fantoche aux mains des militaires. (Vị lãnh đạo này chỉmột con bù nhìn trong tay giới quân sự.)
  • Tính từ:

    • Ils ont mis en place un régime fantoche. (Họ đã dựng lên một chế độ bù nhìn.)
    • C'est un gouvernement fantoche qui ne prend aucune décision souveraine. (Đómột chính phủ bù nhìn, không đưa ra bất kỳ quyết định chủ quyền nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être traité comme un fantoche": Bị đối xử như một con rối, một công cụ.

    • Il en a assez d'être traité comme un fantoche par son propre parti. (Ông ta đã chán ngấy việc bị đối xử như một con rối bởi chính đảng của mình.)
  • "Politique fantoche": Chính sách bù nhìn, không tính độc lập.

    • Cette politique fantoche ne sert que les intérêts étrangers. (Chính sách bù nhìn này chỉ phục vụ lợi ích nước ngoài.)
Biến thể từ gần giống
  • Marionnette (n.f): Con rối (thường dùng trong nghệ thuật múa rối, cũngnghĩa bóng tương tự "fantoche").
  • Pantin (n.m): Con rối giấy, người hành động như một con rối (nghĩa bóng).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Marionnette, pantin, instrument.
  • Tính từ: Téléguidé (bị điều khiển từ xa), sous influence (chịu ảnh hưởng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với từ "fantoche")

Thành ngữ liên quan
  • Être le fantoche de quelqu'un: Là con rối của ai đó.
    • Tout le monde sait qu'il est le fantoche des grandes entreprises. (Mọi người đều biết anh tacon rối của các tập đoàn lớn.)
fantoche

Un enfant fait danser un fantoche sur une petite scène.

danh từ giống đực
  1. con rối
  2. bù nhìn
tính từ
  1. Gouvernement fantoche+ chính phủ bù nhìn