farcy

/'fɑ:si/
Học thuật
Thân thiện
farcy

A veterinarian examines a horse with farcy on its leg.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bệnh loét da (ở ngựa): Một bệnh truyền nhiễm mãn tínhngựa, do vi khuẩn gây ra, đặc trưng bởi sự hình thành các cục u vết loét dọc theo các mạch bạch huyết dưới da.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The veterinarian diagnosed the horse with farcy. (Bác sĩ thú y chẩn đoán con ngựa mắc bệnh loét da.)
    • Farcy is a serious disease that requires quarantine. (Bệnh loét da một căn bệnh nghiêm trọng cần cách ly.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cutaneous farcy": Bệnh loét da thể da, nhấn mạnh đến các biểu hiện trên bề mặt da.
    • The lesions are typical of cutaneous farcy. (Các tổn thương điển hình của bệnh loét da thể da.)
Biến thể từ gần giống
  • Glanders (n): Bệnh loét mũi (cùng nhóm bệnh với farcy, thường ảnh hưởng đến hệ hô hấp da).
    • Farcy and glanders are caused by the same bacterium. (Bệnh loét da bệnh loét mũi do cùng một loại vi khuẩn gây ra.)
Từ đồng nghĩa
  • Equine glanders (cutaneous form): Bệnh loét mũingựa (thể da).
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực thú y, đặc biệt liên quan đến sức khỏe ngựa. không phổ biến trong ngôn ngữ đời sống hàng ngày.
farcy

A veterinarian examines a horse with farcy on its leg.

danh từ
  1. (thú) bệnh loét da (ngựa)

Từ gần giống