force
/fɔ:s/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sức mạnh, lực: Sức mạnh vật lý hoặc năng lượng có thể tạo ra chuyển động hoặc thay đổi.
- Vũ lực, sự cưỡng ép: Việc sử dụng sức mạnh để bắt buộc hoặc kiểm soát.
- Lực lượng: Một nhóm người được tổ chức và trang bị, như quân đội hoặc cảnh sát.
- Ảnh hưởng, sức thuyết phục: Sức mạnh tinh thần hoặc đạo đức có tác động mạnh mẽ.
- Hiệu lực: (Trong pháp luật) Tình trạng có giá trị và phải được tuân theo.
- Lực: (Trong vật lý) Tác động làm thay đổi trạng thái chuyển động hoặc hình dạng của một vật.
Động từ:
- Ép buộc, cưỡng ép: Làm cho ai đó làm điều gì đó chống lại ý muốn của họ bằng vũ lực hoặc áp lực.
- Dùng sức đẩy/kéo mạnh: Di chuyển hoặc mở thứ gì đó bằng cách sử dụng sức lực.
- Làm cho (cái gì) xảy ra một cách gượng ép: Thúc đẩy hoặc tạo ra một cách không tự nhiên.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The force of the explosion shattered the windows. (Sức mạnh của vụ nổ làm vỡ tung các cửa sổ.)
- They took control of the building by force. (Họ đã kiểm soát tòa nhà bằng vũ lực.)
- The police force is investigating the crime. (Lực lượng cảnh sát đang điều tra vụ án.)
- There is great force in his argument. (Lý lẽ của anh ấy có sức thuyết phục rất lớn.)
- The new regulations come into force next month. (Các quy định mới sẽ có hiệu lực vào tháng tới.)
Động từ:
- You can't force someone to love you. (Bạn không thể ép ai đó yêu bạn.)
- He forced the door open with his shoulder. (Anh ta dùng vai đẩy mạnh để mở cánh cửa.)
- Don't force a smile if you're not happy. (Đừng gượng cười nếu bạn không vui.)
Các cách sử dụng nâng cao
"In force":
- Có hiệu lực (về luật pháp, quy định).
- The treaty is now in force. (Hiệp ước hiện đã có hiệu lực.)
- Với số lượng lớn.
- Protesters turned out in force. (Những người biểu tình đã xuất hiện rất đông.)
"By force of habit": Do thói quen.
- I checked my phone by force of habit. (Tôi kiểm tra điện thoại do thói quen.)
"To force someone's hand": Buộc ai đó phải hành động (thường là sớm hơn dự định hoặc tiết lộ ý định của họ).
- The leak of information forced the minister's hand. (Việc rò rỉ thông tin đã buộc vị bộ trưởng phải hành động.)
Biến thể và từ gần giống
Forcible (adj): Dùng vũ lực, có tính cưỡng ép.
- The police made a forcible entry. (Cảnh sát đã đột nhập bằng vũ lực.)
Forceful (adj): Mạnh mẽ, có sức thuyết phục.
- She is a forceful speaker. (Cô ấy là một diễn giả mạnh mẽ.)
Enforce (v): Thi hành, buộc tuân theo (luật lệ).
- It is difficult to enforce the new speed limit. (Rất khó để thi hành giới hạn tốc độ mới.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (sức mạnh): Strength, power, energy.
- Danh từ (vũ lực): Coercion, compulsion.
- Danh từ (lực lượng): Troops, personnel.
- Động từ (ép buộc): Compel, coerce, pressure.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Force back: Kìm nén, nén lại (cảm xúc).
- She forced back her tears. (Cô ấy cố nén những giọt nước mắt.)
Force out: Buộc phải rời đi, loại bỏ.
- The scandal forced the CEO out. (Vụ bê bối đã buộc Giám đốc điều hành phải từ chức.)
Force on/upon: Áp đặt, ép ai đó phải chấp nhận.
- He always forces his opinions on others. (Anh ta luôn áp đặt ý kiến của mình lên người khác.)
Thành ngữ liên quan
Join forces: Hợp lực, cùng nhau hợp tác.
- The two companies joined forces to develop the new technology. (Hai công ty đã hợp lực để phát triển công nghệ mới.)
A force to be reckoned with: Một thế lực/lực lượng đáng gờm, không thể xem thường.
- After the merger, they became a force to be reckoned with in the industry. (Sau khi sáp nhập, họ đã trở thành một thế lực đáng gờm trong ngành.)
danh từ
- thác nước
- sức, lực, sức mạnh
- physical forcesức mạnh vật chất
- moral forcesức mạnh tinh thần
- vũ lực, quyền lực; sự bắt buộc
- by force; per forcebằng vũ lực bắt buộc
- by force of circumstancesdo hoàn cảnh bắt buộc
- quân đội, quân lực; (số nhiều) quân, lực lượng (quân đội)
- armed forceslực lượng vũ trang
- the forcecông an
- ảnh hưởng, tác dụng; sức thuyết phục
- there is force in what you saycâu nói của anh có sức thuyết phục
- the force of an argumentsức thuyết phục của một lý lẽ
- sự tác động mạnh mẽ, ấn tượng sâu sắc; sự sinh động
- to describe something with much forcetả cái gì rất sinh động
- (pháp lý) hiệu lực
- the law remains in forceđiều luật đó còn có hiệu lực
- to come into forcecó hiệu lực
- to put in forcethi hành
- ý nghĩa
- the force of a clauseý nghĩa của một điều khoản
- (vật lý) lực; (từ cổ,nghĩa cổ) năng lượng
- internal forcelực trong
- external forcelực ngoài
- conversation of force(từ cổ,nghĩa cổ) sự bảo toàn năng lượng
Idioms
- by force ofdo nhờ, bằng cách
- in force(quân sự) nhiều
- in great forcemạnh mẽ, sung sức
ngoại động từ
- dùng vũ lực đối với, bức hiếp, ép buộc, cưỡng ép, bắt buộc
- to force one's way into a housedùng vũ lực xông vào nhà
- to force a statement out of somebodybắt ai phải khai ra (tuyên bố) cái gì
- to force something upon somebodyép buộc ai phải nhận cái gì
- to force a womanhâm hiếp một người đàn bà
- phá (cửa); bẻ (khoá)
- (đánh bài) bắt, ép (phải đưa một quân nào ra)
- to force a cardlàm cho phải lấy một lá bài nào đo (khi làm trò quỷ thuật bằng bài tẩy)
- ép, gượng
- to force the pacetăng tốc độ để ép đối phương chóng mệt (trong cuộc chạy thi)
- to force a worddùng ép một từ
- to force a smilegượng cười
- to one's voiceép giọng
- làm (quả) chín gượng, làm chín sớm; làm (hoa) nở ép, làm nở sớm; thúc cho (cây) chóng lớn
- thúc đẩy, đẩy tới
- to force a processthúc đẩy một quá trình
- cưỡng đoạt, chiếm
- to force something out of someone's handcưỡng đoạt cái gì ở tay ai
- to force an enemy strongholdchiếm một đồn địch
Idioms
- to force someone's handbắt ai phải hành động hơi sớm; buộc ai phải manh động