farguer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • (Hàng hải) Chỉ tình trạng sạch sẽ, gọn gàng hoặc lôi thôi, bừa bộn: "farguer" là một động từ chuyên ngành hàng hải dùng để mô tả tình trạng vệ sinh, sự gọn gàng của một con tàu hoặc cách ăn mặc của thủy thủ.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Ce navire fargue bien. (Con tàu này rất sạch sẽ/gọn gàng.)
    • Le matelot fargue mal. (Người thủy thủ ăn mặc lôi thôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này gần như chỉ được sử dụng trong ngữ cảnh hàng hải hoặc hải quân để đánh giá tình trạng. Cấu trúc phổ biến là "farguer bien" (tốt, sạch sẽ) "farguer mal" (kém, lôi thôi).
Biến thể từ gần giống
  • Fargue (danh từ giống cái, cổ/ít dùng): Có thể chỉ phần mạn tàu hoặc một loại thuyền nhỏ. Lưu ý: đâymột từ đồng âm khác nghĩa với động từ "farguer".
  • Être bien tenu(e): Được giữ gìn tốt, sạch sẽ (cách nói thông thường, không chuyên ngành).
  • Être négligé(e): Ăn mặc cẩu thả, lôi thôi (cách nói thông thường).
Từ đồng nghĩa
  • Pour un navire/une tenue propre: (Đối với tàu/trang phục sạch sẽ): Être impeccable, être en ordre.
  • Pour un navire/une tenue sale: (Đối với tàu/trang phục bẩn): Être mal tenu, être en désordre.
Lưu ý
  • "Farguer" là một từ vựng rất chuyên ngành ít được sử dụng trong ngôn ngữ Pháp phổ thông hàng ngày. Người học thường chỉ gặp từ này trong văn bản hàng hải hoặc từ những người trong ngành.
nội động từ
  1. (Matelot qui fargue mal) thủy thủ ăn mặc lôi thôi
  2. (Navire qui fargue bien) tàu sạch sẽ

Từ gần giống