verger
/'və:dʤə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Vườn cây ăn quả: Một khu đất được trồng các loại cây ăn quả, như táo, lê, đào, mận, v.v.
- Người giữ nhà thờ (nghĩa cổ, ít dùng): Người có trách nhiệm chăm sóc và bảo vệ một nhà thờ hoặc nhà nguyện. (Nghĩa này hiện nay ít phổ biến hơn nghĩa "vườn cây ăn quả").
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Mon grand-père possède un beau verger de pommiers. (Ông tôi có một vườn táo rất đẹp.)
- Nous avons cueilli des cerises dans le verger. (Chúng tôi đã hái anh đào trong vườn cây ăn quả.)
- La région est célèbre pour ses vastes vergers. (Vùng này nổi tiếng với những vườn cây ăn quả rộng lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"verger haute-tige": vườn cây ăn quả có gốc cao (kiểu canh tác truyền thống, cây được trồng thưa và cao).
- Les vergers haute-tige sont favorables à la biodiversité. (Các vườn cây ăn quả gốc cao có lợi cho đa dạng sinh học.)
"verger conservatoire": vườn cây ăn quả bảo tồn (nơi lưu giữ các giống cây ăn quả quý hiếm hoặc có nguy cơ biến mất).
- Cette association entretient un verger conservatoire de vieilles variétés de poiriers. (Hiệp hội này duy trì một vườn cây ăn quả bảo tồn các giống lê cổ.)
Biến thể và từ gần giống
- Vergère (danh từ giống cái): Đơn vị đo diện tích đất cổ (khoảng 1/4 mẫu Anh), hoặc một mảnh đất nhỏ trồng cây ăn quả.
- Vergerette (danh từ giống cái): Tên một loài hoa (cúc tần, thuộc chi ).
- Arboriculture fruitière (cụm danh từ): Nghề trồng cây ăn quả, ngành trồng trọt cây ăn quả.
Từ đồng nghĩa
- Fruitier (danh từ giống đực): Cây ăn quả. (Lưu ý: "un fruitier" thường chỉ một cây đơn lẻ, trong khi "un verger" chỉ cả khu vườn).
- Plantation d'arbres fruitiers (cụm danh từ): Đồn điền/trang trại trồng cây ăn quả. (Có thể quy mô lớn hơn "verger").
Thành ngữ liên quan
- Être comme un coq en pâte (dans un verger) (Thành ngữ mở rộng): Sống trong sự sung sướng, nhàn hạ (như một chú gà trống trong vườn cây ăn quả - nơi có nhiều thức ăn).
- Depuis qu'il a pris sa retraite à la campagne, il est comme un coq en pâte dans un verger. (Kể từ khi nghỉ hưu ở nông thôn, ông ấy sống sung sướng như một chú gà trống trong vườn cây ăn quả.)
danh từ giống đực
- vườn cây ăn quả