faribole

Học thuật
Thân thiện
faribole

Une grand-mère sourit en écoutant les fariboles de son petit-fils.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Chuyện nhảm, chuyện vô nghĩa, chuyện tầm phào: Từ này dùng để chỉ những lời nói, câu chuyện không giá trị, không nghiêm túc, thườnghoặc ngớ ngẩn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Arrête de raconter des fariboles ! (Đừng kể chuyện nhảm nữa!)
    • Ce ne sont que des fariboles, ne l'écoute pas. (Đó chỉ toànchuyện tầm phào thôi, đừng nghe anh ta.)
    • Il nous a servi une histoire pleine de fariboles. (Hắn ta đã kể cho chúng tôi nghe một câu chuyện đầy những điều vô nghĩa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dire des fariboles": nói chuyện nhảm, kể chuyện tầm phào.

    • Les enfants adorent dire des fariboles pour faire rire. (Trẻ con thích kể chuyện nhảm để làm mọi người cười.)
  • "Raconter des fariboles": kể lể những chuyện vô nghĩa.

    • Il passe son temps à raconter des fariboles au lieu de travailler. (Hắn dành thời gian để kể lể những chuyện vô nghĩa thay vì làm việc.)
Biến thể từ gần giống
  • Fariboleur (danh từ giống đực, ít dùng): người hay nói chuyện nhảm.
  • Sornette (danh từ giống cái): chuyện nhảm nhí, vớ vẩn (nghĩa gần giống).
  • Baliverne (danh từ giống cái): chuyện tầm phào, vô nghĩa (nghĩa gần giống).
Từ đồng nghĩa
  • Bêtise: chuyện ngớ ngẩn.
  • Sottise: chuyện ngu ngốc.
  • Ânerie: chuyện vô nghĩa, ngớ ngẩn.
  • Naiserie: chuyện nhảm nhí (thông tục).
Lưu ý
  • Sắc thái: "Faribole" là một từ mang sắc thái thân mật, không trang trọng. thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày để bác bỏ hoặc chế giễu một lời nói được cho là ngớ ngẩn.
  • Cách dùng: Từ này hầu như luôn được dùngdạng số nhiều ("des fariboles").
faribole

Une grand-mère sourit en écoutant les fariboles de son petit-fils.

danh từ giống cái
  1. (thân mật) chuyện nhảm
    • Dire des fariboles
      kể chuyện nhảm

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "faribole"