variable

/'veəriəbl/
tính từ
  1. biến đổi thất thường
    • Temps variable
      thời tiết thất thường
    • Vent variable
      gió đổi chiều
  2. có thể đổi dạng; biến đổi được
    • Mot variable en genre et en nombre
      từ có thể đổi dạng theo giống số
    • Lentille à foyer variable
      thấu kính tiêu cự biến đổi được
  3. (toán học) biến thiên
    • Grandeur variable
      đại lượng biến thiên
danh từ giống đực
  1. (khí tượng) áp suất sập sùi
danh từ giống cái
  1. (toán học) biến số, biến
    • Variable aléatoire/variable stochastique
      biến số ngẫu nhiên
    • Variable angulaire
      biến số góc
    • Variable complexe
      biến số phức
    • Variable dépendante
      biến số phụ thuộc
    • Variable dynamique
      biến số động lực
    • Variable généralisée
      biến số suy rộng
    • Variable indépendante
      biến số độc lập

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "variable"

Từ có nhắc đến "variable"

variable
Le temps est variable aujourd'hui, avec du soleil et des nuages.