friable

/'fribl/
Học thuật
Thân thiện
friable

Le sol friable s'effrite sous les doigts du jardinier.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bở, mủn, dễ vụn: "friable" dùng để mô tả tính chất của một vật liệu hoặc chất rắn dễ dàng bị vỡ vụn, tán nhỏ hoặc biến thành bột khi bị tác động bằng lực nhẹ, chẳng hạn như bóp hoặc nghiền.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Cette craie est très friable. (Phấn viết này rất dễ vụn.)
    • La terre sèche devient friable. (Đất khô trở nên bở ra.)
    • Attention, ce biscuit est friable, il va s'émietter. (Cẩn thận, bánh quy này dễ vỡ vụn, sẽ bị vụn ra đấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "une roche friable": một loại đá dễ vỡ vụn.

    • Les falaises sont composées d'une roche friable. (Vách đá được cấu tạo từ một loại đá dễ vỡ vụn.)
  • "consistance friable": kết cấu dễ bở.

    • Le fromage affiné a une consistance friable. (Phô mai ủ lâu năm kết cết cấu dễ bở.)
Biến thể từ gần giống
  • Friabilité (danh từ giống cái): tính chất dễ vụn, độ bở.
    • La friabilité de ce sol le rend facile à travailler. (Độ bở của loại đất này khiến dễ canh tác.)
Từ đồng nghĩa
  • Cassant: giòn, dễ gãy (thường dùng cho vật dài, mảnh).
  • Pulvérulent: dạng bột, dễ tán thành bột.
  • Émiettant: dễ vụn, dễ vỡ vụn (thường dùng cho thực phẩm như bánh).
Từ trái nghĩa
  • Compact: chắc, đặc, khó vỡ.
  • Résistant: bền, chịu lực.
  • Durable: bền vững.
friable

Le sol friable s'effrite sous les doigts du jardinier.

tính từ
  1. bở, mủn, dễ vụn

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "friable"