farinacé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tính chất bột, giống bột: Mô tả một thứ gì đó có kết cấu, cảm giác hoặc thành phần tương tự như bột (bột mì, bột ngũ cốc).
- Chứa nhiều tinh bột: Thường dùng để chỉ thực phẩm có thành phần chính là tinh bột.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La texture de cette pomme de terre cuite est un peu farinacée. (Kết cấu của củ khoai tây nướng này hơi giống bột.)
- Les légumineuses comme les haricots secs sont des aliments farinacés. (Các loại đậu như đậu khô là những thực phẩm giàu tinh bột.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "saveur farinacée": vị bột, vị ngai ngái của tinh bột.
- Cette châtaigne a une saveur légèrement farinacée. (Hạt dẻ này có một vị hơi bột.)
- "consistance farinacée": kết cấu bột, kết cấu bở.
- Évitez de trop cuire les pommes de terre pour qu'elles n'aient pas une consistance farinacée. (Tránh nấu khoai tây quá lâu kẻo chúng có kết cấu bở như bột.)
Biến thể và từ gần giống
- Farine (danh từ): bột.
- La farine de blé est utilisée pour faire du pain. (Bột mì được dùng để làm bánh mì.)
- Farinoux (tính từ): (cũ) có nghĩa tương tự "farinacé", chỉ thứ gì đó giống bột hoặc chứa bột.
Từ đồng nghĩa
- Amylacé: có tính tinh bột.
- Poudreux: dạng bột, có bụi (nhấn mạnh vào trạng thái vật lý hơn là thành phần).