fronce

Học thuật
Thân thiện
fronce

Le tailleur ajuste la fronce sur le côté de la jupe.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Nếp gấp: Một đường gấp hoặc nếp nhỏ được tạo ra trên một bề mặt mỏng phẳng, như giấy hoặc quân bài.
    • Nếp nhíu: Một nếp nhỏ hoặc đường nhăn được tạo ra trên vải, thường trên quần áo như váy, do cách may hoặc do tác động.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il y a une fronce sur cette feuille. (Có một nếp gấp trên tờ giấy này.)
    • La couturière a fait une jolie fronce au bas de la jupe. (Người thợ may đã tạo một đường nhíu đẹpphần dưới của chiếc váy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "faire une fronce": tạo một nếp gấp/nếp nhíu.
    • Pour ce modèle, il faut faire une fronce à la taille. (Với kiểu này, cần phải tạo một nếp nhíuphần eo.)
Biến thể từ gần giống
  • Froncer (động từ): nhíu (mày), gấp nếp, khâu nhíu.

    • Froncer les sourcils: nhíu mày.
    • Froncer un tissu: khâu nhíu một tấm vải.
  • Froncé, froncée (tính từ): nhún, nhíu, gấp nếp.

    • Une jupe froncée: một chiếc váy nhún/nhíu.
Từ đồng nghĩa
  • Pli (danh từ giống đực): nếp gấp, nếp nhăn.
  • Godet (danh từ giống đực): nếp xòe (một kiểu nếp vải khác).
Thành ngữ liên quan
  • Avoir la bouche froncée: mím chặt môi (thể hiện sự không hài lòng hoặc khó chịu).
    • Il écoutait, la bouche froncée. (Anh ta lắng nghe, môi mím chặt.)
fronce

Le tailleur ajuste la fronce sur le côté de la jupe.

danh từ giống cái
  1. nếp gấp (ở tờ giấy, quân bài)
  2. nếp nhíu (ở váy...)

Từ gần giống

Từ chứa "fronce"