fronce
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Nếp gấp: Một đường gấp hoặc nếp nhỏ được tạo ra trên một bề mặt mỏng và phẳng, như giấy hoặc quân bài.
- Nếp nhíu: Một nếp nhỏ hoặc đường nhăn được tạo ra trên vải, thường trên quần áo như váy, do cách may hoặc do tác động.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Il y a une fronce sur cette feuille. (Có một nếp gấp trên tờ giấy này.)
- La couturière a fait une jolie fronce au bas de la jupe. (Người thợ may đã tạo một đường nhíu đẹp ở phần dưới của chiếc váy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "faire une fronce": tạo một nếp gấp/nếp nhíu.
- Pour ce modèle, il faut faire une fronce à la taille. (Với kiểu này, cần phải tạo một nếp nhíu ở phần eo.)
Biến thể và từ gần giống
Froncer (động từ): nhíu (mày), gấp nếp, khâu nhíu.
- Froncer les sourcils: nhíu mày.
- Froncer un tissu: khâu nhíu một tấm vải.
Froncé, froncée (tính từ): có nhún, có nhíu, có gấp nếp.
- Une jupe froncée: một chiếc váy có nhún/nhíu.
Từ đồng nghĩa
- Pli (danh từ giống đực): nếp gấp, nếp nhăn.
- Godet (danh từ giống đực): nếp xòe (một kiểu nếp vải khác).
Thành ngữ liên quan
- Avoir la bouche froncée: mím chặt môi (thể hiện sự không hài lòng hoặc khó chịu).
- Il écoutait, la bouche froncée. (Anh ta lắng nghe, môi mím chặt.)
danh từ giống cái
- nếp gấp (ở tờ giấy, quân bài)
- nếp nhíu (ở váy...)