variance
/'veəriəns/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Phương sai: Trong thống kê, "variance" là một đại lượng đo lường mức độ phân tán của một tập dữ liệu xung quanh giá trị trung bình của nó. Nó cho biết các giá trị trong tập dữ liệu cách xa giá trị trung bình như thế nào.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La variance est un concept fondamental en statistique. (Phương sai là một khái niệm cơ bản trong thống kê.)
- Le calcul de la variance permet d'évaluer la dispersion des résultats. (Việc tính toán phương sai cho phép đánh giá mức độ phân tán của các kết quả.)
- Une variance élevée indique que les données sont très éparpillées. (Một phương sai cao cho thấy dữ liệu rất phân tán.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Variance d'un échantillon": Phương sai của một mẫu.
- Il faut distinguer la variance d'une population et la variance d'un échantillon. (Cần phân biệt phương sai của một tổng thể và phương sai của một mẫu.)
"Analyse de variance (ANOVA)": Phân tích phương sai.
- L'analyse de variance est utilisée pour comparer les moyennes de plusieurs groupes. (Phân tích phương sai được sử dụng để so sánh trung bình của nhiều nhóm.)
Biến thể và từ gần giống
Variant (adj/n): Biến thể, khác biệt.
- Il existe plusieurs variantes de ce modèle. (Có nhiều biến thể của mô hình này.)
Varier (v): Thay đổi, biến đổi.
- Les prix peuvent varier selon la saison. (Giá cả có thể thay đổi theo mùa.)
Variable (n/adj): Biến số; có thể thay đổi.
- La température est une variable importante dans cette expérience. (Nhiệt độ là một biến số quan trọng trong thí nghiệm này.)
Từ đồng nghĩa
- Dispersion (n): Sự phân tán.
- Écart (n): Độ lệch (thường dùng trong "écart-type" - độ lệch chuẩn).
Lưu ý
- Trong ngữ cảnh thông thường, không phải thống kê, từ "variance" ít khi được sử dụng. Nghĩa chính và phổ biến nhất của nó là thuật ngữ thống kê "phương sai".
- Không nhầm lẫn với từ "variante" (biến thể) hay "variation" (sự biến đổi).
danh từ giống cái
- phương sai