farriery
/'færiəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nghề đóng móng ngựa: Chỉ nghề nghiệp chuyên môn liên quan đến việc chăm sóc, điều trị bệnh ở móng và chân ngựa, đặc biệt là việc đúc, gắn và điều chỉnh móng sắt cho ngựa.
- Xưởng đóng móng ngựa: Chỉ địa điểm, xưởng làm việc nơi người thợ đóng móng ngựa (farrier) thực hiện công việc của họ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He studied farriery for five years before becoming a certified farrier. (Anh ấy đã học nghề đóng móng ngựa trong năm năm trước khi trở thành một thợ đóng móng ngựa được cấp chứng chỉ.)
- The old farriery at the edge of the village is now a museum. (Xưởng đóng móng ngựa cũ ở rìa làng giờ đã trở thành một bảo tàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The art and science of farriery": Cụm từ này nhấn mạnh rằng farriery không chỉ là một kỹ năng thủ công mà còn là một lĩnh vực kiến thức khoa học về giải phẫu và sức khỏe chân ngựa.
- Modern farriery combines the art and science of equine hoof care. (Nghề đóng móng ngựa hiện đại kết hợp giữa nghệ thuật và khoa học trong việc chăm sóc móng ngựa.)
Biến thể và từ gần giống
- Farrier (n): Thợ đóng móng ngựa - người hành nghề farriery.
- The farrier comes every six weeks to shoe the horses. (Người thợ đóng móng ngựa đến sáu tuần một lần để đóng móng sắt cho những con ngựa.)
Từ đồng nghĩa
- Horseshoeing: (n) Hành động đóng móng sắt cho ngựa, là một phần công việc chính của farriery.
danh từ
- nghề đóng móng ngựa
- xưởng đóng móng ngựa