furrier
/'fʌriə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người buôn bán da lông thú: Một người có nghề nghiệp là mua bán, kinh doanh các sản phẩm làm từ lông thú.
- Người thuộc da lông thú: Một người thợ chuyên xử lý, thuộc da và lông thú để làm nguyên liệu hoặc sản phẩm may mặc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- My grandmother bought a vintage coat from the local furrier. (Bà tôi đã mua một chiếc áo khoác cổ điển từ người buôn bán da lông thú địa phương.)
- The furrier skillfully prepared the pelts for the winter collection. (Người thợ thuộc da lông thú đã khéo léo chuẩn bị những tấm da lông cho bộ sưu tập mùa đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Master furrier": chỉ một thợ thủ công bậc thầy trong nghề thuộc và chế tác đồ da lông.
- He apprenticed under a master furrier for ten years. (Anh ấy đã học việc dưới một bậc thầy thợ thuộc da lông trong mười năm.)
Biến thể và từ gần giống
- Furriery (danh từ): nghề buôn bán da lông thú; cửa hàng hoặc cơ sở của người buôn bán da lông thú.
- The family has been in the furriery business for generations. (Gia đình đã kinh doanh nghề buôn bán da lông thú qua nhiều thế hệ.)
Từ đồng nghĩa
- Fur dealer: người buôn bán da lông thú.
- Peltmonger (từ cổ, ít dùng): người buôn bán da thú.
Lưu ý
- Từ "furrier" là danh từ chỉ nghề nghiệp, xuất phát từ danh từ "fur" (lông thú). Nó không nên bị nhầm lẫn với tính từ so sánh hơn "furrier" (nhiều lông hơn) của tính từ "furry" (có lông, phủ đầy lông).
danh từ
- người buôn bán da lông thú
- người thuộc da lông thú