farthing
/'fɑ:ðiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đồng xu Farthing: Một đồng tiền xu nhỏ của Anh, có giá trị bằng một phần tư của một đồng penny cũ, đã ngừng được lưu hành chính thức.
- Một lượng rất nhỏ, một thứ gì đó có giá trị không đáng kể: "Farthing" thường được dùng trong các thành ngữ để nhấn mạnh sự không quan trọng hoặc giá trị cực kỳ nhỏ của một thứ gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He found an old farthing from 1953 in his grandfather's coin collection. (Anh ấy tìm thấy một đồng farthing cũ từ năm 1953 trong bộ sưu tập tiền xu của ông nội.)
- The price has not increased by a single farthing. (Giá cả không tăng lên dù chỉ một xu nhỏ.)
- That old vase is not worth a farthing. (Cái bình cũ đó chẳng đáng một xu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "not to matter/care a farthing": không quan trọng chút nào, không quan tâm một chút nào.
- His opinion doesn't matter a farthing to me. (Ý kiến của anh ta chẳng quan trọng gì với tôi.)
- "the uttermost farthing": đồng xu cuối cùng (thường dùng để chỉ việc trả hết đến đồng xu cuối cùng, không thiếu một chút nào).
- He was determined to pay his debt to the uttermost farthing. (Anh ấy quyết tâm trả hết món nợ đến đồng xu cuối cùng.)
Biến thể và từ gần giống
- Brass farthing (n): Một cách nhấn mạnh hơn nữa về sự vô giá trị. "Brass" (đồng thau) là kim loại rẻ tiền, làm tăng ý nghĩa coi thường.
- I don't care a brass farthing about their gossip. (Tôi chẳng quan tâm một chút nào đến chuyện ngồi lê đôi mách của họ.)
Từ đồng nghĩa
- Mite: một khoản tiền rất nhỏ (cũng có nghĩa đen là một đồng xu nhỏ trong lịch sử).
- Trifle: thứ vụn vặt, không đáng giá.
Thành ngữ liên quan
- Not worth a farthing: hoàn toàn vô giá trị.
- That broken watch is not worth a farthing. (Chiếc đồng hồ hỏng đó chẳng đáng một xu.)
- Not have a farthing to one's name: không có một xu dính túi, rất nghèo.
- When he first arrived in the city, he didn't have a farthing to his name. (Khi mới đến thành phố, anh ta không có một xu dính túi.)
danh từ
- đồng faddinh (bằng 1 soành penni)
- the uttermost farthingđồng xu cuối cùng
Idioms
- it doesn't matter a farthingchẳng sao cả; mặc kệ
- it's not worth a farthingchẳng đáng một xu
- I don't care a brass farthingcare