fascicule
/'fæsikl/ Cách viết khác : (fascicule) /'fæsikju:l/ (fasciculus) /fə'sikjuləs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tập (sách): Một phần trong một tác phẩm lớn được xuất bản riêng lẻ theo từng đợt. Đây là nghĩa phổ biến nhất.
- Bó, chùm (thực vật học): Một nhóm các cấu trúc mảnh, như sợi hoặc lá, được bó lại với nhau. Nghĩa này chuyên ngành và ít phổ biến hơn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa "tập sách"):
- The encyclopedia was published in 20 fascicules. (Bộ bách khoa toàn thư được xuất bản thành 20 tập.)
- I am waiting for the next fascicule of this serialized novel. (Tôi đang chờ tập tiếp theo của cuốn tiểu thuyết đăng nhiều kỳ này.)
Danh từ (nghĩa "bó, chùm" - thực vật học):
- Under the microscope, we observed a fascicule of nerve fibers. (Dưới kính hiển vi, chúng tôi quan sát thấy một bó sợi thần kinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fascicule of a periodical": Tập của một ấn phẩm định kỳ.
- The library has a complete collection of every fascicule of this journal. (Thư viện có bộ sưu tập đầy đủ mọi tập của tạp chí này.)
Biến thể và từ gần giống
- Fascicle (n): Cách viết khác, đồng nghĩa hoàn toàn với "fascicule".
- Fasciculus (n): Dạng số nhiều là "fasciculi", thường dùng trong giải phẫu học và sinh học để chỉ một bó nhỏ các sợi cơ hoặc thần kinh.
- Instalment (Anh) / Installment (Mỹ) (n): Kỳ, phần (của một câu chuyện, bộ sách được phát hành dần), nghĩa gần với "fascicule" nhưng phổ biến hơn trong ngữ cảnh đời sống.
Từ đồng nghĩa
- Part: Phần.
- Volume: Tập, cuốn (thường chỉ một tập hoàn chỉnh hơn).
- Section: Phần, mục.
Lưu ý
- Từ "fascicule" khá chuyên ngành và trang trọng, thường gặp trong văn bản học thuật, thư viện học, hoặc mô tả ấn phẩm cổ điển.
- Trong tiếng Việt, từ tương đương tự nhiên và phổ biến hơn cho nghĩa xuất bản là "tập" hoặc "phần".
danh từ
- (thực vật học) bó, chùm
- tập (sách)