fascicule
/'fæsikl/ Cách viết khác : (fascicule) /'fæsikju:l/ (fasciculus) /fə'sikjuləs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tập (sách): Một phần của một cuốn sách hoặc một tác phẩm lớn được xuất bản riêng lẻ thành từng phần nhỏ, thường theo định kỳ.
- Tờ (quân sự): Trong ngữ cảnh quân sự, đây là một loại giấy tờ chính thức, ví dụ như lệnh động viên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Cette encyclopédie est vendue en fascicules hebdomadaires. (Bộ bách khoa toàn thư này được bán thành từng tập hàng tuần.)
- J'ai acheté le premier fascicule de ce roman-feuilleton. (Tôi đã mua tập đầu tiên của cuốn tiểu thuyết nhiều kỳ này.)
- Il a reçu son fascicule de mobilisation. (Anh ấy đã nhận được tờ động viên của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Parution en fascicules": Việc xuất bản thành từng tập.
- La parution en fascicules permet aux lecteurs d'acheter l'ouvrage progressivement. (Việc xuất bản thành từng tập cho phép độc giả mua tác phẩm một cách từ từ.)
"Fascicule de paie" (ít phổ biến hơn, thường dùng "bulletin de paie"): Tờ lương, phiếu lương.
Biến thể và từ gần giống
- Fasciculaire (tính từ): thuộc về tập, có dạng từng tập.
- Une publication fasciculaire. (Một ấn phẩm xuất bản thành từng tập.)
Từ đồng nghĩa
- Livraison: Kỳ, phần giao hàng (dùng cho ấn phẩm định kỳ).
- Partie: Phần.
- Cahier: Tập vở, tập giấy (có thể dùng trong một số ngữ cảnh tương tự).
Từ trái nghĩa
- Ouvrage complet: Tác phẩm trọn bộ/đầy đủ.
- Volume intégral: Tập đầy đủ.
Lưu ý sử dụng
- Fascicule thường được sử dụng trong ngữ cảnh xuất bản học thuật, từ điển, bách khoa toàn thư, hoặc các tác phẩm dài kỳ được phát hành theo phần.
- Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "tập" (như tập sách nhỏ) hoặc "số" (như số báo), tùy ngữ cảnh. Nghĩa quân sự ("tờ động viên") rất chuyên ngành và cụ thể.
danh từ giống đực
- tập (sách)
- Ouvrage publié par fasciculestác phẩm xuất bản thành từng tập
- fascicule de mobilisation(quân sự) tờ động viên