fasciculé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Sinh vật học, Sinh lý học) Thành bó, thành chùm: Mô tả cấu trúc của các bộ phận (như sợi, rễ, mạch) tập hợp lại với nhau thành từng bó hoặc chùm.
- (Y học) Dạng bó: Dùng để mô tả cấu trúc của một số loại u hoặc mô.
- (Thực vật học) Dạng chùm: Mô tả kiểu rễ hoặc thân mọc tụ lại thành chùm.
- (Kiến trúc) Dạng chùm: Mô tả kiểu cột được tạo thành từ nhiều trụ nhỏ tập hợp lại.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les fibres musculaires sont souvent disposées de manière fasciculée. (Các sợi cơ thường được sắp xếp một cách thành bó.)
- On observe une croissance fasciculée des racines chez cette plante. (Người ta quan sát thấy sự phát triển thành chùm của rễ ở cây này.)
- Le pilier de la cathédrale est une colonne fasciculée. (Trụ cột của nhà thờ là một cột kiểu chùm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Structure fasciculée": Cấu trúc dạng bó/chùm.
- Le microscope révèle une structure fasciculée très organisée. (Kính hiển vi tiết lộ một cấu trúc dạng bó rất có tổ chức.)
- "Arrangement fasciculé": Sự sắp xếp thành bó.
- L'arrangement fasciculé des vaisseaux assure une meilleure résistance. (Sự sắp xếp thành bó của các mạch đảm bảo độ bền tốt hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Fascicule (danh từ giống đực):
- Tập nhỏ (sách): Một phần của một bộ sách lớn được xuất bản riêng lẻ.
- J'ai acheté le premier fascicule de cette encyclopédie. (Tôi đã mua tập đầu tiên của bộ bách khoa toàn thư này.)
- (Giải phẫu) Bó, bó sợi: Một nhóm sợi thần kinh hoặc sợi cơ.
- Un fascicule nerveux. (Một bó dây thần kinh.)
- Fasciculation (danh từ giống cái):
- (Y học, Sinh lý) Sự co giật sợi cơ, sự run bó cơ: Hiện tượng co thắt nhỏ, không tự chủ của một nhóm sợi cơ.
- Les fasciculations peuvent être un symptôme bénin. (Hiện tượng run bó cơ có thể là một triệu chứng lành tính.)
Từ đồng nghĩa
- En faisceaux: Thành bó, thành chùm.
- Groupé: Được nhóm lại, tập hợp lại.
- Aggloméré: Kết tụ lại, tụ lại thành khối.
Từ trái nghĩa
- Diffus: Phân tán, lan tỏa.
- Dispersé: Rải rác, phân tán.
- Isolé: Đơn lẻ, riêng biệt.
tính từ
- (sinh vật học; sinh lý học) thành bó, thành chùm
- Tumeur fasciculée (y học)u bó
- Racines fasciculées (thực vật học)rễ chùm
- Colonne fasciculé (kiến trúc)cột chùm