vésicule
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Sinh vật học, Sinh lý học) Bọng, túi: Một cấu trúc nhỏ, hình túi hoặc hình bọng, thường chứa chất lỏng hoặc khí, nằm bên trong cơ thể sinh vật.
- (Y học) Mụn nước: Một tổn thương da nhỏ, nổi lên, chứa đầy dịch trong suốt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La vésicule biliaire stocke la bile. (Túi mật dự trữ mật.)
- Le médecin a observé une petite vésicule sur la peau. (Bác sĩ đã quan sát thấy một mụn nước nhỏ trên da.)
- Les échanges gazeux ont lieu dans les vésicules pulmonaires. (Sự trao đổi khí diễn ra trong các phế nang.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Vésicule germinative": Túi phôi, một cấu trúc trong quá trình phát triển phôi thai.
- "Vésicule optique": Túi thị, một cấu trúc trong sự phát triển ban đầu của mắt ở phôi thai.
Biến thể và từ liên quan
- Vésiculaire (tính từ): thuộc về túi, có dạng túi.
- Tissu vésiculaire (mô có dạng túi)
- Vésiculation (danh từ giống cái): sự hình thành các túi hoặc mụn nước.
Từ đồng nghĩa
- (Trong y học) Phlyctène: mụn nước (đặc biệt do phỏng hoặc ma sát).
- (Trong giải phẫu) Sac, poche: túi, bao (nghĩa chung hơn).
Cụm từ cố định
- Vésicule biliaire: túi mật.
- Vésicule séminale: túi tinh.
- Vésicule pulmonaire: túi phổi, phế nang.
- Vésicule aérienne: bọng khí (ở thực vật).
danh từ giống cái
- (sinh vật học, sinh lý học) bọng, túi
- Vésicule biliairetúi mật
- Vésicules séminalestúi tinh
- Vésicule pulmonairetúi phổi, phế nang
- Vésicule aérienne(thực vật học) bọng khí
- (y học) mụn nước