fascinated
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị mê hoặc, bị quyến rũ, bị cuốn hút: Trạng thái chú ý hoàn toàn và bị thu hút mạnh mẽ bởi một điều gì đó, đến mức không thể rời mắt hoặc ngừng suy nghĩ về nó. Thường diễn tả sự tò mò, ngưỡng mộ hoặc kinh ngạc sâu sắc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The children were fascinated by the magician's tricks. (Bọn trẻ bị mê hoặc bởi những trò ảo thuật của ảo thuật gia.)
- She listened, fascinated, to his stories of travel. (Cô ấy lắng nghe, bị cuốn hút, bởi những câu chuyện du lịch của anh ta.)
- I am fascinated by how bees communicate. (Tôi bị cuốn hút bởi cách ong giao tiếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be fascinated by/with something/someone": bị mê hoặc/cuốn hút bởi điều gì/ai đó.
- He has always been fascinated with ancient history. (Anh ấy luôn bị cuốn hút bởi lịch sử cổ đại.)
- The audience was fascinated by her performance. (Khán giả bị mê hoặc bởi màn trình diễn của cô ấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Fascinate (động từ): mê hoặc, quyến rũ, làm say mê.
- The idea of space travel fascinates me. (Ý tưởng du hành vũ trụ làm tôi say mê.)
- Fascinating (tính từ): hấp dẫn, lôi cuốn, thú vị đến mê hoặc (dùng để mô tả đối tượng gây ra sự cuốn hút).
- It was a fascinating documentary. (Đó là một bộ phim tài liệu hấp dẫn.)
- Fascination (danh từ): sự mê hoặc, sự quyến rũ; sức hút.
- His fascination with birds began in childhood. (Sự say mê của anh ấy với chim chóc bắt đầu từ thời thơ ấu.)
Từ đồng nghĩa
- Captivated: bị quyến rũ, bị bắt mắt.
- Enthralled: bị lôi cuốn, bị mê đắm.
- Mesmerized: bị thôi miên, bị mê hoặc (nghĩa mạnh).
- Spellbound: bị bỏ bùa, bị mê hoặc (như dưới một câu thần chú).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "fascinated" vì đây là tính từ. Hành động được diễn đạt bởi động từ "fascinate").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "fascinated").
Adjective
- bị mê hoặc, quyến rũ