fast-flying
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Di chuyển nhanh, bay nhanh: Mô tả một vật thể (thường là máy bay, chim, hoặc vật thể trên không) đang di chuyển với tốc độ cao.
- Cử động nhanh, linh hoạt: Mô tả bộ phận cơ thể (như ngón tay) hoặc chuyển động diễn ra với tốc độ và sự nhanh nhẹn đáng kể.
Ví dụ sử dụng
- (Không quân đã triển khai các máy bay phản lực di chuyển nhanh để đánh chặn máy bay không xác định.)
- (Chim én bay nhanh là một cảnh tượng phổ biến trên bầu trời mùa hè.)
- (Những ngón tay cử động nhanh của nghệ sĩ dương cầm đã làm kinh ngạc toàn bộ khán giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "fast-flying" thường được dùng trong các văn bản mô tả kỹ thuật, quân sự, hoặc văn học để nhấn mạnh tốc độ và sự nhanh chóng của chuyển động, thay vì chỉ đơn giản dùng "fast".
Biến thể và từ gần giống
- Fast-moving (adj): di chuyển nhanh (có thể dùng cho nhiều đối tượng hơn, không chỉ trên không).
- a fast-moving river (một dòng sông chảy xiết)
- Swift (adj): nhanh, mau lẹ.
- a swift response (một phản hồi nhanh chóng)
- Rapid (adj): nhanh, nhanh chóng.
- rapid development (sự phát triển nhanh chóng)
Từ đồng nghĩa
- Speedy: nhanh, tốc độ cao.
- Fleet: nhanh nhẹn, thoăn thoắt (thường dùng cho người hoặc động vật).
- Nimble: nhanh nhẹn, linh hoạt (thường cho chuyển động của tay chân).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ tính từ ghép "fast-flying").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "fast-flying").