flying

/flying/
danh từ
  1. sự bay
  2. chuyến bay
tính từ
  1. bay
  2. mau chóng, chớp nhoáng
    • a flying visit
      cuộc đi thăm chớp nhoáng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

flying
The pilot is flying the airplane through clear skies.