fast-footed
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có đôi bàn chân di chuyển nhanh, mau chân, nhanh chân: Mô tả một người hoặc động vật có khả năng di chuyển hoặc phản ứng bằng chân một cách nhanh nhẹn và nhanh chóng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The fast-footed striker easily dodged the defender. (Tiền đạo nhanh chân dễ dàng lách qua hậu vệ.)
- Rabbits are fast-footed animals, always ready to run. (Thỏ là loài vật mau chân, luôn sẵn sàng chạy trốn.)
- You need to be fast-footed to succeed in this dance style. (Bạn cần phải nhanh chân để thành công trong phong cách nhảy này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "fast-footed" thường được dùng trong ngữ cảnh thể thao, khiêu vũ, hoặc để mô tả khả năng di chuyển linh hoạt trong một tình huống cụ thể.
- Her fast-footed response saved the goal. (Phản ứng nhanh chân của cô ấy đã cứu được bàn thua.)
Biến thể và từ gần giống
- Fast-moving (adj): di chuyển nhanh (nói chung, không chỉ nhấn mạnh vào chân).
- Nimble-footed (adj): nhanh nhẹn, lẹ chân (nhấn mạnh sự khéo léo và tốc độ).
- Swift-footed (adj): chân nhanh như gió (từ mang tính văn chương hơn).
Từ đồng nghĩa
- Nimble: nhanh nhẹn, lẹ làng.
- Agile: linh hoạt, nhanh nhẹn.
- Quick-footed: nhanh chân.
Từ trái nghĩa
- Slow-footed: chậm chân.
- Clumsy: vụng về.
Adjective
- có đôi bàn chân di chuyển nhanh, mau chân, nhanh chân