fast-footed

Học thuật
Thân thiện
fast-footed

The fast-footed player dribbles the soccer ball down the field.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • đôi bàn chân di chuyển nhanh, mau chân, nhanh chân: Mô tả một người hoặc động vật khả năng di chuyển hoặc phản ứng bằng chân một cách nhanh nhẹn nhanh chóng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The fast-footed striker easily dodged the defender. (Tiền đạo nhanh chân dễ dàng lách qua hậu vệ.)
    • Rabbits are fast-footed animals, always ready to run. (Thỏ loài vật mau chân, luôn sẵn sàng chạy trốn.)
    • You need to be fast-footed to succeed in this dance style. (Bạn cần phải nhanh chân để thành công trong phong cách nhảy này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fast-footed" thường được dùng trong ngữ cảnh thể thao, khiêu vũ, hoặc để mô tả khả năng di chuyển linh hoạt trong một tình huống cụ thể.
    • Her fast-footed response saved the goal. (Phản ứng nhanh chân của ấy đã cứu được bàn thua.)
Biến thể từ gần giống
  • Fast-moving (adj): di chuyển nhanh (nói chung, không chỉ nhấn mạnh vào chân).
  • Nimble-footed (adj): nhanh nhẹn, lẹ chân (nhấn mạnh sự khéo léo tốc độ).
  • Swift-footed (adj): chân nhanh như gió (từ mang tính văn chương hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Nimble: nhanh nhẹn, lẹ làng.
  • Agile: linh hoạt, nhanh nhẹn.
  • Quick-footed: nhanh chân.
Từ trái nghĩa
  • Slow-footed: chậm chân.
  • Clumsy: vụng về.
fast-footed

The fast-footed player dribbles the soccer ball down the field.

Adjective
  1. đôi bàn chân di chuyển nhanh, mau chân, nhanh chân

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự