swift-footed
/'swift'futid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mau chân, nhanh chân: Miêu tả một người hoặc động vật có khả năng chạy hoặc di chuyển rất nhanh bằng chân. Từ này nhấn mạnh tốc độ và sự linh hoạt trong di chuyển.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The swift-footed messenger delivered the news before sunset. (Người đưa tin nhanh chân đã chuyển tin trước khi mặt trời lặn.)
- Deer are known to be swift-footed animals, easily escaping predators. (Hươu được biết đến là loài vật nhanh chân, dễ dàng thoát khỏi kẻ săn mồi.)
- The legend tells of a swift-footed hero who could outrun the wind. (Truyền thuyết kể về một anh hùng mau chân có thể chạy nhanh hơn cả gió.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn học hoặc miêu tả trang trọng: "swift-footed" thường được sử dụng trong văn chương, thơ ca, hoặc các bối cảnh mang tính hình tượng để miêu tả sự nhanh nhẹn một cách sinh động và có tính nghệ thuật.
- The poet described the dawn as a swift-footed thief, stealing away the night. (Nhà thơ miêu tả bình minh như một tên trộm nhanh chân, lấy đi màn đêm.)
Biến thể và từ gần giống
- Swiftly (adv): một cách nhanh chóng.
- He ran swiftly to catch the bus. (Anh ấy chạy nhanh chóng để bắt kịp xe buýt.)
- Swiftness (n): sự nhanh chóng, tốc độ.
- The swiftness of his reaction saved the day. (Sự nhanh chóng trong phản ứng của anh ấy đã cứu nguy.)
Từ đồng nghĩa
- Fleet-footed: nhanh chân (cùng nghĩa và cách dùng tương tự).
- Nimble: nhanh nhẹn, lẹ làng (nhấn mạnh sự linh hoạt, khéo léo hơn là chỉ tốc độ thuần túy).
- Fast-running: chạy nhanh.
Thành ngữ liên quan
- To be light on one's feet: di chuyển nhẹ nhàng và nhanh nhẹn.
- As a dancer, she is very light on her feet. (Là một vũ công, cô ấy di chuyển rất nhẹ nhàng và nhanh nhẹn.)
- Quick off the mark: phản ứng hoặc bắt đầu rất nhanh.
- In business, you need to be quick off the mark. (Trong kinh doanh, bạn cần phải hành động thật nhanh.)