footed
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có chân, có bàn chân: Dùng để mô tả một vật hoặc sinh vật có chân, hoặc có một số lượng hoặc loại chân cụ thể. Từ này thường được dùng kết hợp với một tính từ khác để tạo thành từ ghép mô tả đặc điểm của đôi chân.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The table is footed with brass caps. (Chiếc bàn có chân được bọc bằng nắp đồng.)
- Cats are sure-footed animals. (Mèo là loài vật có bước chân vững chắc.)
- He is a swift-footed runner. (Anh ấy là một vận động viên chạy có đôi chân nhanh nhẹn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be footed with the bill": (thành ngữ, ít phổ biến) phải trả tiền cho hóa đơn. Cách dùng này mô phỏng cấu trúc "to be left holding the bag".
- After the party, I was footed with a huge bill. (Sau bữa tiệc, tôi bị bắt phải trả một hóa đơn khổng lồ.)
Biến thể và từ gần giống
- Flat-footed (adj): có bàn chân bẹt; (nghĩa bóng) bị bất ngờ, không chuẩn bị trước.
- Sure-footed (adj): có bước chân vững chắc, không dễ bị trượt ngã.
- Swift-footed (adj): có đôi chân nhanh nhẹn.
- Four-footed (adj): có bốn chân.
- Web-footed (adj): có chân màng (như vịt).
Từ đồng nghĩa
- Equipped with feet: được trang bị có chân.
- Having feet: có chân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "footed")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp tính từ "footed" một mình)
Adjective
- có chân, bàn chân