footed

Học thuật
Thân thiện
footed

The cat is a sure-footed creature on the narrow fence.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • chân, bàn chân: Dùng để mô tả một vật hoặc sinh vật chân, hoặc một số lượng hoặc loại chân cụ thể. Từ này thường được dùng kết hợp với một tính từ khác để tạo thành từ ghép mô tả đặc điểm của đôi chân.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The table is footed with brass caps. (Chiếc bàn chân được bọc bằng nắp đồng.)
    • Cats are sure-footed animals. (Mèo loài vật bước chân vững chắc.)
    • He is a swift-footed runner. (Anh ấy một vận động viên chạy đôi chân nhanh nhẹn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be footed with the bill": (thành ngữ, ít phổ biến) phải trả tiền cho hóa đơn. Cách dùng này mô phỏng cấu trúc "to be left holding the bag".
    • After the party, I was footed with a huge bill. (Sau bữa tiệc, tôi bị bắt phải trả một hóa đơn khổng lồ.)
Biến thể từ gần giống
  • Flat-footed (adj): bàn chân bẹt; (nghĩa bóng) bị bất ngờ, không chuẩn bị trước.
  • Sure-footed (adj): bước chân vững chắc, không dễ bị trượt ngã.
  • Swift-footed (adj): đôi chân nhanh nhẹn.
  • Four-footed (adj): bốn chân.
  • Web-footed (adj): chân màng (như vịt).
Từ đồng nghĩa
  • Equipped with feet: được trang bị chân.
  • Having feet: chân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "footed")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp tính từ "footed" một mình)

footed

The cat is a sure-footed creature on the narrow fence.

Adjective
  1. chân, bàn chân