amusant

tính từ
  1. (làm cho) vui
    • Récit amusant
      câu chuyện vui
danh từ giống đực
  1. cái (làm) vui
    • Rechercher l'amusant dans les arts
      chuộng cái vui trong nghệ thuật

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "amusant"

amusant
C'est un film très amusant.