amusant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Vui, thú vị, gây cười: Dùng để mô tả một người, một sự vật, một sự việc hoặc một tình huống có khả năng làm cho người khác cảm thấy vui vẻ, thích thú hoặc buồn cười.
- Hài hước: Có tính chất gây cười một cách nhẹ nhàng, vui vẻ.
Danh từ giống đực:
- Cái vui, điều thú vị: Dùng để chỉ bản thân yếu tố, khía cạnh hoặc hành động mang lại niềm vui, sự giải trí.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- C'est un film très amusant. (Đó là một bộ phim rất vui/thú vị.)
- Il a raconté une histoire amusante. (Anh ấy đã kể một câu chuyện hài hước.)
- Mon petit frère est très amusant. (Em trai tôi rất vui tính.)
Danh từ giống đực:
- Il cherche toujours l'amusant dans la vie. (Anh ấy luôn tìm kiếm cái vui/điều thú vị trong cuộc sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Trouver quelqu'un/quelque chose amusant": Cảm thấy ai đó/cái gì đó buồn cười hoặc thú vị.
- Je le trouve très amusant. (Tôi thấy anh ta rất buồn cười/vui tính.)
- "Pour s'amuser" / "Pour être amusant": Để cho vui, để giải trí (cụm này thường dùng động từ "s'amuser" hơn).
- Il l'a dit pour être amusant. (Anh ta nói điều đó để cho vui thôi.)
Biến thể và từ gần giống
- S'amuser (động từ phản thân): Vui chơi, giải trí.
- Les enfants s'amusent dans le jardin. (Bọn trẻ đang vui chơi trong vườn.)
- Amusement (danh từ giống đực): Sự vui chơi, trò tiêu khiển, niềm vui.
- Un parc d'amusements. (Một công viên giải trí.)
- Amusant (nữ tính: amusante): Tính từ thay đổi theo giống và số của danh từ nó bổ nghĩa (un livre amusant / une histoire amusante / des films amusants).
Từ đồng nghĩa
- Drôle: Buồn cười, khôi hài (thường mạnh hơn về mặt gây cười).
- Divertissant: Giải trí, tiêu khiển (nhấn mạnh khả năng làm phân tâm, giải trí).
- Marrant (thông tục): Vui, buồn cười (ngôn ngữ thân mật, đời thường).
- Plaisant: Dễ chịu, thú vị (nhấn mạnh sự dễ chịu, vui vẻ).
Từ trái nghĩa
- Ennuyeux: Buồn chán, tẻ nhạt.
- Triste: Buồn.
- Sérieux: Nghiêm túc, nghiêm trọng.
danh từ giống đực
- cái (làm) vui
- Rechercher l'amusant dans les artschuộng cái vui trong nghệ thuật