fastueux

tính từ
  1. xa hoa, tráng lệ
    • Homme fastueux
      người xa hoa
    • Décor fastueux
      trang trí tráng lệ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "fastueux"

fastueux
Un homme fastueux organise un grand dîner dans son salon luxueux.