fastueux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Xa hoa, tráng lệ: Dùng để miêu tả một thứ gì đó được thể hiện với sự phô trương, lộng lẫy và tốn kém, thường vượt quá mức cần thiết. Từ này nhấn mạnh sự hào nhoáng và giàu có được khoe ra một cách bắt mắt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une cérémonie fastueuse a été organisée pour l'occasion. (Một buổi lễ xa hoa đã được tổ chức nhân dịp này.)
- Il mène un train de vie fastueux. (Ông ấy sống một lối sống xa hoa.)
- Le palais est décoré de manière fastueuse. (Cung điện được trang trí một cách tráng lệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fastueux" thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng, văn chương hoặc báo chí để phê phán hoặc miêu tả sự phô trương của cải.
- La critique a dénoncé les dépenses fastueuses du gouvernement. (Bài phê bình đã lên án những khoản chi tiêu xa hoa của chính phủ.)
Biến thể và từ gần giống
Fastueusement (trạng từ): một cách xa hoa, tráng lệ.
- Ils vivaient fastueusement. (Họ sống một cách xa hoa.)
Fastuosité (danh từ giống cái): sự xa hoa, sự tráng lệ.
- La fastuosité du spectacle a ébloui le public. (Sự tráng lệ của buổi biểu diễn đã làm choáng ngợp khán giả.)
Từ đồng nghĩa
- Luxueux: sang trọng, xa xỉ (nhấn mạnh sự đắt tiền và chất lượng cao).
- Somptueux: lộng lẫy, tráng lệ (nhấn mạnh vẻ đẹp và sự quý giá, thường ít hàm ý phê phán hơn "fastueux").
- Ostentatoire: phô trương (nhấn mạnh ý định khoe khoang).
Từ trái nghĩa
- Sobre: giản dị, mộc mạc.
- Modeste: khiêm tốn, đơn giản.
- Économe: tiết kiệm.
tính từ
- xa hoa, tráng lệ
- Homme fastueuxngười xa hoa
- Décor fastueuxtrang trí tráng lệ