modeste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Khiêm tốn: Chỉ tính cách không tự cao tự đại, đánh giá đúng mức về bản thân.
- Giản dị, xoàng xĩnh: Chỉ sự đơn giản, không cầu kỳ hoặc có giá trị không cao.
- Tầm thường: Chỉ mức độ thấp, không nổi bật về trí tuệ, năng lực hoặc phẩm chất.
Danh từ:
- Người khiêm tốn: Dùng để chỉ một người có đức tính khiêm tốn.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Un savant modeste. (Một nhà bác học khiêm tốn.)
- Air modeste. (Vẻ khiêm tốn.)
- Être modeste dans ses prétentions. (Khiêm tốn trong yêu sách của mình.)
- Mise modeste. (Cách ăn mặc giản dị.)
- Un modeste présent. (Một món quà xoàng xĩnh.)
- Des gens d'une qualité intellectuelle très modeste. (Những người có phẩm chất trí tuệ rất tầm thường.)
Danh từ:
- C'est un modeste. (Đó là một người khiêm tốn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être d'une origine modeste": Xuất thân từ một gia cảnh bình thường, không giàu có.
- Il est d'une origine modeste. (Anh ấy xuất thân bình thường.)
"Vivre dans un logement modeste": Sống trong một chỗ ở đơn sơ, giản dị.
- La famille vit dans un logement modeste. (Gia đình sống trong một căn nhà giản dị.)
Biến thể và từ gần giống
Modestement (trạng từ): Một cách khiêm tốn, giản dị.
- Il a accepté modestement les compliments. (Anh ấy khiêm tốn nhận những lời khen.)
Modestie (danh từ): Sự khiêm tốn, tính khiêm tốn.
- Il a répondu avec modestie. (Anh ấy đã trả lời với sự khiêm tốn.)
Từ đồng nghĩa
- Humble: Khiêm nhường.
- Simple: Giản dị, đơn giản.
- Ordinaire: Bình thường, tầm thường.
Từ trái nghĩa
- Prétentieux: Khoe khoang, tự phụ.
- Ambitieux: Đầy tham vọng (có thể mang nghĩa tiêu cực là tham vọng quá mức).
- Fastueux: Xa hoa, phô trương.
- Exceptionnel: Xuất sắc, phi thường.
tính từ
- khiêm tốn
- Un savant modestenhà bác học khiêm tốn
- Air modestevẻ khiêm tốn
- Être modeste dans ses prétentionskhiêm tốn trong yêu sách
- giản dị, xoàng xĩnh, tầm thường
- Mise modestecách ăn mặc giản dị
- Un modeste présentmón quà xoàng xĩnh
- Des gens d'une qualité intellectuelle très modestenhững người trí óc rất tầm thường
- (từ cũ, nghĩa cũ) đúng mức
danh từ
- người khiêm tốn