modeste

Học thuật
Thân thiện
modeste

Un savant modeste présente ses découvertes avec simplicité.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Khiêm tốn: Chỉ tính cách không tự cao tự đại, đánh giá đúng mức về bản thân.
    • Giản dị, xoàng xĩnh: Chỉ sự đơn giản, không cầu kỳ hoặc giá trị không cao.
    • Tầm thường: Chỉ mức độ thấp, không nổi bật về trí tuệ, năng lực hoặc phẩm chất.
  2. Danh từ:

    • Người khiêm tốn: Dùng để chỉ một người đức tính khiêm tốn.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Un savant modeste. (Một nhà bác học khiêm tốn.)
    • Air modeste. (Vẻ khiêm tốn.)
    • Être modeste dans ses prétentions. (Khiêm tốn trong yêu sách của mình.)
    • Mise modeste. (Cách ăn mặc giản dị.)
    • Un modeste présent. (Một món quà xoàng xĩnh.)
    • Des gens d'une qualité intellectuelle très modeste. (Những người phẩm chất trí tuệ rất tầm thường.)
  • Danh từ:

    • C'est un modeste. (Đómột người khiêm tốn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être d'une origine modeste": Xuất thân từ một gia cảnh bình thường, không giàu có.

    • Il est d'une origine modeste. (Anh ấy xuất thân bình thường.)
  • "Vivre dans un logement modeste": Sống trong một chỗ ở đơn sơ, giản dị.

    • La famille vit dans un logement modeste. (Gia đình sống trong một căn nhà giản dị.)
Biến thể từ gần giống
  • Modestement (trạng từ): Một cách khiêm tốn, giản dị.

    • Il a accepté modestement les compliments. (Anh ấy khiêm tốn nhận những lời khen.)
  • Modestie (danh từ): Sự khiêm tốn, tính khiêm tốn.

    • Il a répondu avec modestie. (Anh ấy đã trả lời với sự khiêm tốn.)
Từ đồng nghĩa
  • Humble: Khiêm nhường.
  • Simple: Giản dị, đơn giản.
  • Ordinaire: Bình thường, tầm thường.
Từ trái nghĩa
  • Prétentieux: Khoe khoang, tự phụ.
  • Ambitieux: Đầy tham vọng (có thể mang nghĩa tiêu cựctham vọng quá mức).
  • Fastueux: Xa hoa, phô trương.
  • Exceptionnel: Xuất sắc, phi thường.
modeste

Un savant modeste présente ses découvertes avec simplicité.

tính từ
  1. khiêm tốn
    • Un savant modeste
      nhà bác học khiêm tốn
    • Air modeste
      vẻ khiêm tốn
    • Être modeste dans ses prétentions
      khiêm tốn trong yêu sách
  2. giản dị, xoàng xĩnh, tầm thường
    • Mise modeste
      cách ăn mặc giản dị
    • Un modeste présent
      món quà xoàng xĩnh
    • Des gens d'une qualité intellectuelle très modeste
      những người trí óc rất tầm thường
  3. (từ , nghĩa ) đúng mức
danh từ
  1. người khiêm tốn