fatalise

/'feitəlaiz/ Cách viết khác : (fatalise) /'feitəlaiz/
nội động từ
  1. tin ở số mệnh; chịu số mệnh định đoạt
ngoại động từ
  1. bắt phải chịu số mệnh; để cho số mệnh định đoạt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

fatalise
A person fatalises about the future.