vitalise

/'vaitəlaiz/ Cách viết khác : (vitalise) /'vaitəlaiz/
ngoại động từ
  1. tiếp sức sống cho, tiếp sinh khí cho, tiếp sức mạnh cho

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "vitalise"

vitalise
The morning yoga class vitalised her for the day ahead.