fatherland

/'fɑ:ðəlænd/
Học thuật
Thân thiện
fatherland

A soldier salutes the flag of his fatherland.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tổ quốc, đất nước: Từ này chỉ quốc gia nơi một người được sinh ra, gốc rễ tổ tiên, thường mang sắc thái tình cảm sâu sắc, lòng yêu nước sự gắn bó. nhấn mạnh mối liên hệ về nguồn gốc, lịch sử văn hóa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He returned to his fatherland after many years abroad. (Anh ấy đã trở về tổ quốc sau nhiều nămnước ngoài.)
    • They fought bravely to defend their fatherland. (Họ đã chiến đấu dũng cảm để bảo vệ tổ quốc của mình.)
    • A deep love for his fatherland inspired his poetry. (Một tình yêu sâu sắc với tổ quốc đã truyền cảm hứng cho thơ ca của ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Call of the fatherland": tiếng gọi của tổ quốc.

    • He answered the call of the fatherland and enlisted in the army. (Anh ấy đã đáp lại tiếng gọi của tổ quốc nhập ngũ.)
  • "Service to the fatherland": sự phục vụ cho tổ quốc.

    • He considered his work in science as a service to the fatherland. (Ông coi công việc nghiên cứu khoa học của mình sự phục vụ cho tổ quốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Motherland (n): mẫu quốc, tổ quốc (cũng có nghĩa tương tự, thường được dùng với sắc thái tình cảm, dụ như "Mother Russia").
  • Homeland (n): quê hương, tổ quốc (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ nơi sinh sống hơn nơi sinh ra).
  • Native land (n): quê hương bản quán.
Từ đồng nghĩa
  • Homeland: quê hương.
  • Native country: đất nước bản xứ.
  • Mother country: mẫu quốc.
Thành ngữ liên quan
  • For the glory of the fatherland: vinh quang của tổ quốc.
    • They sacrificed for the glory of the fatherland. (Họ hy sinh vinh quang của tổ quốc.)
fatherland

A soldier salutes the flag of his fatherland.

danh từ
  1. đất nước, tổ quốc