motherland

/'mʌðəlænd/
Học thuật
Thân thiện
motherland

She proudly displays a small flag of her motherland.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quê hương, tổ quốc: Từ dùng để chỉ đất nước nơi một người được sinh ra, ý nghĩa gắn bó sâu sắc về tình cảm, nguồn gốc bản sắc. Từ này mang sắc thái trang trọng giàu cảm xúc, thường được dùng trong văn chương, diễn văn hoặc ngữ cảnh thể hiện lòng yêu nước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He returned to his motherland after twenty years abroad. (Anh ấy đã trở về quê hương sau hai mươi nămnước ngoài.)
    • She felt a deep love for her motherland. ( ấy cảm thấy một tình yêu sâu sắc dành cho tổ quốc của mình.)
    • They fought bravely to defend their motherland. (Họ đã chiến đấu dũng cảm để bảo vệ tổ quốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the call of the motherland": tiếng gọi của quê hương, tổ quốc.

    • He could not resist the call of the motherland and decided to return. (Anh ấy không thể cưỡng lại tiếng gọi của quê hương quyết định trở về.)
  • "sacred motherland": tổ quốc thiêng liêng.

    • Soldiers are willing to sacrifice for the sacred motherland. (Những người lính sẵn sàng hy sinh tổ quốc thiêng liêng.)
Biến thể từ gần giống
  • Fatherland (n): tổ quốc, quê cha đất tổ (cùng nghĩa với "motherland", nhưng có thể mang sắc thái khác tùy ngữ cảnh văn hóa).
  • Homeland (n): quê hương, tổ quốc (nghĩa tương đương, có thể ít trang trọng hơn một chút).
  • Native land (n): quê hương bản xứ.
Từ đồng nghĩa
  • Homeland: quê hương.
  • Fatherland: tổ quốc.
  • Native country: đất nước bản xứ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "motherland" danh từ, không phrasal verb đi kèm)

Thành ngữ liên quan
  • Motherland and forefathers: quê hương tổ tiên (thường dùng để nhấn mạnh cội nguồn).
    • We must remember our duty to the motherland and forefathers. (Chúng ta phải nhớ về nghĩa vụ với quê hương tổ tiên.)
motherland

She proudly displays a small flag of her motherland.

danh từ
  1. quê hương, tổ quốc