homeland

/'houmlænd/
Học thuật
Thân thiện
homeland

She looks at a photograph of her homeland with a smile.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quê hương, tổ quốc, xứ sở: Chỉ đất nước, vùng đất nơi một người được sinh ra, lớn lên hoặc gốc gác, nguồn cội sâu xa. mang ý nghĩa gắn liền với bản sắc, lịch sử tình cảm của cá nhân hoặc một dân tộc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She left her homeland to seek better opportunities abroad. ( ấy rời quê hương để tìm kiếm cơ hội tốt hơnnước ngoài.)
    • He felt a deep longing for his homeland after many years away. (Anh ấy cảm thấy nỗi nhớ quê hương da diết sau nhiều năm xa cách.)
    • They sang songs about the beauty of their homeland. (Họ hát những bài ca về vẻ đẹp của tổ quốc mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Homeland security": an ninh tổ quốc (đây một cụm danh từ cố định).

    • The department is responsible for homeland security. (Bộ này chịu trách nhiệm về an ninh tổ quốc.)
  • "A sense of homeland": cảm giác về quê hương, ý thức về cội nguồn.

    • The diaspora community maintains a strong sense of homeland. (Cộng đồng kiều bào vẫn giữ vững ý thức về quê hương.)
Biến thể từ gần giống
  • Homeland (adj, trong cụm): thuộc về quê hương, tổ quốc (thường dùng trong các cụm danh từ như "homeland security").
  • Homelands (danh từ số nhiều): Các quê hương (có thể dùng khi nói đến nhiều vùng đất tổ tiên hoặc trong bối cảnh lịch sử cụ thể, như các "homelands" ở Nam Phi thời apartheid).
Từ đồng nghĩa
  • Native land: quê cha đất tổ.
  • Fatherland: tổ quốc (thường mang sắc thái trang trọng, đôi khi gắn với chủ nghĩa dân tộc).
  • Motherland: quê mẹ, tổ quốc (mang sắc thái trìu mến, gần gũi).
Thành ngữ liên quan
  • "To return to one's homeland": trở về quê hương, trở về cố hương.
    • After decades in exile, he finally returned to his homeland. (Sau nhiều thập kỷ lưu vong, cuối cùng ông đã trở về cố hương.)
homeland

She looks at a photograph of her homeland with a smile.

danh từ
  1. quê hương, tổ quốc, xứ sở