fattish

/'fætiʃ/
tính từ
  1. beo béo, mầm mập

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "fattish"

fattish
A man with a fattish build enjoys a walk in the park.