fattish

/'fætiʃ/
Học thuật
Thân thiện
fattish

A man with a fattish build enjoys a walk in the park.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hơi béo, mập mập: Dùng để mô tả một người hoặc động vật thân hình tròn trĩnh, đầy đặn hơn mức trung bình nhưng chưa đến mức được coi béo phì. Từ này thường mang sắc thái trung tính hoặc hơi giảm nhẹ so với "fat".
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • After the holidays, he looked a bit fattish. (Sau kỳ nghỉ, anh ấy trông hơi mập mập.)
    • The fattish cat curled up on the sofa. (Con mèo beo béo cuộn tròn trên ghế sofa.)
    • She described the character as a friendly, fattish man. ( ấy miêu tả nhân vật một người đàn ông thân thiện, hơi mập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn miêu tả: "Fattish" thường xuất hiện trong văn học hoặc lời kể để miêu tả ngoại hình một cách sinh động chi tiết hơn từ "fat" đơn thuần.
    • The landlord was a fattish, bald man with a kind smile. (Ông chủ nhà một người đàn ông hói đầu, hơi mập với nụ cười tử tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Fat (adj): béo, mập. (Mức độ mạnh hơn "fattish").
  • Plump (adj): mũm mĩm, đầy đặn. (Thường mang nghĩa tích cực, dễ thương hơn "fattish").
  • Chubby (adj): mập mạp, bụ bẫm. (Thường dùng cho trẻ em hoặc các bộ phận cơ thể như , tay).
  • Overweight (adj): thừa cân. (Từ mang tính chất y khoa hoặc trang trọng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Somewhat fat: hơi béo.
  • On the heavy side: thuộc dạng nặng cân.
  • Stout: chắc nịch, mập mạp (thường dùng cho đàn ông).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "fattish" ít phổ biến trong hội thoại hàng ngày. Trong giao tiếp thông thường, các từ như "a bit chubby", "a little overweight" hoặc "plump" thường được dùng nhiều hơn để tránh sắc thái có thể tiêu cực.
  • Đây một tính từ, vậy luôn đứng trước danh từ để bổ nghĩa (a fattish man) hoặc đứng sau động từ "to be" (He is fattish).
fattish

A man with a fattish build enjoys a walk in the park.

tính từ
  1. beo béo, mầm mập

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "fattish"